tash

[Mỹ]/tæʃ/
[Anh]/tæʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ria mép nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

tash bag

túi tash

tash style

phong cách tash

tash show

buổi trình diễn tash

tash trend

xu hướng tash

tash line

dòng tash

tash design

thiết kế tash

tash collection

hồ sơ tash

tash event

sự kiện tash

tash icon

biểu tượng tash

tash expert

chuyên gia tash

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay