tasset

[Mỹ]/ˈtæs.ɪt/
[Anh]/ˈtæs.ɪt/

Dịch

n. (áo giáp) áo giáp chân; (áo giáp) bảo vệ chân
Word Forms
số nhiềutassets

Cụm từ & Cách kết hợp

tasset management

quản lý tài sản

tasset allocation

phân bổ tài sản

tasset class

loại tài sản

tasset value

giá trị tài sản

tasset pricing

định giá tài sản

tasset performance

hiệu suất tài sản

tasset strategy

chiến lược tài sản

tasset risk

rủi ro tài sản

tasset report

báo cáo tài sản

tasset portfolio

danh mục tài sản

Câu ví dụ

she decided to tasset her career for a while.

Cô ấy quyết định tạm dừng sự nghiệp của mình một thời gian.

he will tasset his studies to travel abroad.

Anh ấy sẽ tạm dừng việc học của mình để đi du lịch nước ngoài.

it's important to tasset your personal life when necessary.

Điều quan trọng là phải tạm dừng cuộc sống cá nhân của bạn khi cần thiết.

they agreed to tasset the project until next year.

Họ đồng ý tạm dừng dự án cho đến năm tới.

to succeed, you may need to tasset some of your hobbies.

Để thành công, bạn có thể cần phải tạm dừng một số sở thích của mình.

she had to tasset her plans due to unforeseen circumstances.

Cô ấy buộc phải tạm dừng kế hoạch của mình do những tình huống bất ngờ.

he chose to tasset his ambitions for family reasons.

Anh ấy chọn tạm dừng những tham vọng của mình vì lý do gia đình.

sometimes, you must tasset your desires for greater goals.

Đôi khi, bạn phải tạm dừng những mong muốn của mình để đạt được những mục tiêu lớn hơn.

she will tasset her job to focus on her health.

Cô ấy sẽ tạm dừng công việc của mình để tập trung vào sức khỏe của mình.

he decided to tasset his social life for a while.

Anh ấy quyết định tạm dừng cuộc sống xã hội của mình một thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay