golden tassles
những sợi ruy băng vàng
red tassles
những sợi ruy băng đỏ
silk tassles
những sợi ruy băng lụa
velvet tassles
những sợi ruy băng nhung
tassles swaying
những sợi ruy băng vẫy động
tassles hanging
những sợi ruy băng treo xuống
tassles on
những sợi ruy băng trên
tassles adorn
những sợi ruy băng trang trí
tassles flutter
những sợi ruy băng bay nhẹ
tassels and tassles
những sợi ruy băng và những sợi ruy băng
the graduation cap had golden tassels that swayed as students walked across the stage.
Chiếc mũ tốt nghiệp có những sợi ruy băng vàng đung đưa khi sinh viên bước qua sân khấu.
she adjusted the velvet curtains with gold tassels that framed the grand window.
Cô ấy điều chỉnh những tấm rèm nhung có ruy băng vàng khung cho cửa sổ lớn.
the pillow was adorned with silk tassels along its edges.
Chiếc gối được trang trí bằng những sợi ruy băng lụa dọc theo mép.
traditional vests often feature decorative tassels on the pockets.
Áo vest truyền thống thường có những sợi ruy băng trang trí trên túi.
the lamp's pull chain had a small decorative tassel at the end.
Chiếc chuỗi kéo của bóng đèn có một sợi ruy băng nhỏ trang trí ở cuối.
he noticed the intricate tassels hanging from the ornate chandelier.
Anh ấy chú ý đến những sợi ruy băng tinh xảo treo từ chiếc đèn chùm hoa văn.
the military uniform included a ceremonial sash with matching tassels.
Bộ quân phục bao gồm một dải ruy băng nghi lễ có những sợi ruy băng phối hợp.
she ran her fingers along the rope's tassels, admiring the craftsmanship.
Cô ấy vuốt nhẹ những sợi ruy băng trên sợi dây, ngưỡng mộ tay nghề.
the designer bag had leather tassels that added a bohemian touch.
Chiếc túi thiết kế có những sợi ruy băng da mang lại phong cách bohemian.
traditional chinese knots and tassels are often given as gifts during lunar new year.
Các nút thắt và ruy băng truyền thống Trung Quốc thường được tặng làm quà trong dịp Tết Nguyên Đán.
the ceremonial sword featured elaborate tassels hanging from its hilt.
Lưỡi kiếm nghi lễ có những sợi ruy băng tinh xảo treo từ tay cầm.
the intricate tassels on the traditional costume caught everyone's attention.
những sợi ruy băng tinh xảo trên bộ trang phục truyền thống đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
she tied a silk scarf with hanging tassels around her neck.
Cô ấy cột một chiếc khăn lụa có những sợi ruy băng treo quanh cổ.
golden tassles
những sợi ruy băng vàng
red tassles
những sợi ruy băng đỏ
silk tassles
những sợi ruy băng lụa
velvet tassles
những sợi ruy băng nhung
tassles swaying
những sợi ruy băng vẫy động
tassles hanging
những sợi ruy băng treo xuống
tassles on
những sợi ruy băng trên
tassles adorn
những sợi ruy băng trang trí
tassles flutter
những sợi ruy băng bay nhẹ
tassels and tassles
những sợi ruy băng và những sợi ruy băng
the graduation cap had golden tassels that swayed as students walked across the stage.
Chiếc mũ tốt nghiệp có những sợi ruy băng vàng đung đưa khi sinh viên bước qua sân khấu.
she adjusted the velvet curtains with gold tassels that framed the grand window.
Cô ấy điều chỉnh những tấm rèm nhung có ruy băng vàng khung cho cửa sổ lớn.
the pillow was adorned with silk tassels along its edges.
Chiếc gối được trang trí bằng những sợi ruy băng lụa dọc theo mép.
traditional vests often feature decorative tassels on the pockets.
Áo vest truyền thống thường có những sợi ruy băng trang trí trên túi.
the lamp's pull chain had a small decorative tassel at the end.
Chiếc chuỗi kéo của bóng đèn có một sợi ruy băng nhỏ trang trí ở cuối.
he noticed the intricate tassels hanging from the ornate chandelier.
Anh ấy chú ý đến những sợi ruy băng tinh xảo treo từ chiếc đèn chùm hoa văn.
the military uniform included a ceremonial sash with matching tassels.
Bộ quân phục bao gồm một dải ruy băng nghi lễ có những sợi ruy băng phối hợp.
she ran her fingers along the rope's tassels, admiring the craftsmanship.
Cô ấy vuốt nhẹ những sợi ruy băng trên sợi dây, ngưỡng mộ tay nghề.
the designer bag had leather tassels that added a bohemian touch.
Chiếc túi thiết kế có những sợi ruy băng da mang lại phong cách bohemian.
traditional chinese knots and tassels are often given as gifts during lunar new year.
Các nút thắt và ruy băng truyền thống Trung Quốc thường được tặng làm quà trong dịp Tết Nguyên Đán.
the ceremonial sword featured elaborate tassels hanging from its hilt.
Lưỡi kiếm nghi lễ có những sợi ruy băng tinh xảo treo từ tay cầm.
the intricate tassels on the traditional costume caught everyone's attention.
những sợi ruy băng tinh xảo trên bộ trang phục truyền thống đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
she tied a silk scarf with hanging tassels around her neck.
Cô ấy cột một chiếc khăn lụa có những sợi ruy băng treo quanh cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay