tassles

[Mỹ]/ˈtæsəlz/
[Anh]/ˈtæsəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những dải ruy băng trang trí làm bằng sợi chỉ, dây hoặc dây thừng gắn vào mép vải hoặc đồ nội thất

Cụm từ & Cách kết hợp

golden tassles

những sợi ruy băng vàng

red tassles

những sợi ruy băng đỏ

silk tassles

những sợi ruy băng lụa

velvet tassles

những sợi ruy băng nhung

tassles swaying

những sợi ruy băng vẫy động

tassles hanging

những sợi ruy băng treo xuống

tassles on

những sợi ruy băng trên

tassles adorn

những sợi ruy băng trang trí

tassles flutter

những sợi ruy băng bay nhẹ

tassels and tassles

những sợi ruy băng và những sợi ruy băng

Câu ví dụ

the graduation cap had golden tassels that swayed as students walked across the stage.

Chiếc mũ tốt nghiệp có những sợi ruy băng vàng đung đưa khi sinh viên bước qua sân khấu.

she adjusted the velvet curtains with gold tassels that framed the grand window.

Cô ấy điều chỉnh những tấm rèm nhung có ruy băng vàng khung cho cửa sổ lớn.

the pillow was adorned with silk tassels along its edges.

Chiếc gối được trang trí bằng những sợi ruy băng lụa dọc theo mép.

traditional vests often feature decorative tassels on the pockets.

Áo vest truyền thống thường có những sợi ruy băng trang trí trên túi.

the lamp's pull chain had a small decorative tassel at the end.

Chiếc chuỗi kéo của bóng đèn có một sợi ruy băng nhỏ trang trí ở cuối.

he noticed the intricate tassels hanging from the ornate chandelier.

Anh ấy chú ý đến những sợi ruy băng tinh xảo treo từ chiếc đèn chùm hoa văn.

the military uniform included a ceremonial sash with matching tassels.

Bộ quân phục bao gồm một dải ruy băng nghi lễ có những sợi ruy băng phối hợp.

she ran her fingers along the rope's tassels, admiring the craftsmanship.

Cô ấy vuốt nhẹ những sợi ruy băng trên sợi dây, ngưỡng mộ tay nghề.

the designer bag had leather tassels that added a bohemian touch.

Chiếc túi thiết kế có những sợi ruy băng da mang lại phong cách bohemian.

traditional chinese knots and tassels are often given as gifts during lunar new year.

Các nút thắt và ruy băng truyền thống Trung Quốc thường được tặng làm quà trong dịp Tết Nguyên Đán.

the ceremonial sword featured elaborate tassels hanging from its hilt.

Lưỡi kiếm nghi lễ có những sợi ruy băng tinh xảo treo từ tay cầm.

the intricate tassels on the traditional costume caught everyone's attention.

những sợi ruy băng tinh xảo trên bộ trang phục truyền thống đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

she tied a silk scarf with hanging tassels around her neck.

Cô ấy cột một chiếc khăn lụa có những sợi ruy băng treo quanh cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay