tatous

[Mỹ]/ˈtæt.uːz/
[Anh]/ˈtæt.uːz/

Dịch

n. con tê tê

Cụm từ & Cách kết hợp

tatous dance

nhảy tatous

tatous festival

lễ hội tatous

tatous art

nghệ thuật tatous

tatous culture

văn hóa tatous

tatous craft

thủ công tatous

tatous music

âm nhạc tatous

tatous story

câu chuyện tatous

tatous tradition

truyền thống tatous

tatous showcase

bảo tàng tatous

tatous exhibit

triển lãm tatous

Câu ví dụ

tatous are known for their unique armor.

các loài tatus được biết đến với bộ giáp độc đáo của chúng.

many people find tatous fascinating creatures.

rất nhiều người thấy tatus là những sinh vật thú vị.

tatous can curl up into a ball when threatened.

khi bị đe dọa, tatus có thể cuộn tròn thành một quả bóng.

in some cultures, tatous are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, tatus được coi là một món ngon.

tatous have a diet mainly consisting of insects.

chế độ ăn của tatus chủ yếu bao gồm côn trùng.

conservation efforts are important for protecting tatous.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ tatus.

tatous are primarily found in the americas.

tatus chủ yếu được tìm thấy ở châu Mỹ.

studying tatous can provide insights into their behavior.

nghiên cứu tatus có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.

some species of tatous are endangered due to habitat loss.

một số loài tatus đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

tatous play a role in their ecosystem by controlling insect populations.

tatus đóng vai trò trong hệ sinh thái của chúng bằng cách kiểm soát quần thể côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay