tatouay

[Mỹ]/ˈtætəʊeɪ/
[Anh]/ˈtætoʊi/

Dịch

n. (Nam Mỹ) tê tê lớn
Word Forms
số nhiềutatouays

Cụm từ & Cách kết hợp

tatouay fish

cá tatouay

tatouay habitat

môi trường sống của tatouay

tatouay species

loài tatouay

tatouay size

kích thước của tatouay

tatouay diet

chế độ ăn của tatouay

tatouay behavior

hành vi của tatouay

tatouay conservation

bảo tồn tatouay

tatouay breeding

sinh sản của tatouay

tatouay population

dân số tatouay

tatouay characteristics

đặc điểm của tatouay

Câu ví dụ

he decided to tatouay with his friends this weekend.

anh ấy quyết định đi tatouay với bạn bè vào cuối tuần này.

they have a plan to tatouay at the new café.

họ có kế hoạch đi tatouay tại quán cà phê mới.

she loves to tatouay at the park during the spring.

cô ấy thích đi tatouay ở công viên vào mùa xuân.

we should tatouay for dinner next week.

chúng ta nên đi tatouay ăn tối vào tuần tới.

are you free to tatouay tomorrow evening?

bạn có rảnh đi tatouay vào tối mai không?

he asked her to tatouay at the movies.

anh ấy bảo cô ấy đi tatouay xem phim.

they decided to tatouay for a hike this saturday.

họ quyết định đi tatouay đi bộ đường dài vào thứ bảy này.

it's important to tatouay regularly to maintain friendships.

đi tatouay thường xuyên là điều quan trọng để duy trì tình bạn.

she prefers to tatouay in the afternoon.

cô ấy thích đi tatouay vào buổi chiều.

let's tatouay and catch up on everything.

hãy đi tatouay và cập nhật mọi thứ đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay