tautening tension
tăng độ căng
tautening muscles
căng cơ
tautening strings
căng dây
tautening grip
căng tay cầm
tautening fabric
căng vải
tautening wires
căng dây điện
tautening ropes
căng dây thừng
tautening skin
căng da
tautening bonds
căng mối ràng buộc
tautening lines
căng đường dây
the tautening of the ropes ensured the safety of the tent.
Sự căng của dây thừng đảm bảo an toàn cho lều.
she felt the tautening of her muscles before the race.
Cô cảm thấy sự căng của cơ bắp trước cuộc đua.
the tautening of the fabric made the dress look more elegant.
Sự căng của vải khiến chiếc váy trông thanh lịch hơn.
he noticed the tautening of the wire as he adjusted the fence.
Anh nhận thấy sự căng của dây thép khi anh điều chỉnh hàng rào.
the tautening of the strings improved the sound quality of the instrument.
Sự căng của dây đàn đã cải thiện chất lượng âm thanh của nhạc cụ.
with the tautening of the muscles, she prepared for the jump.
Với sự căng của cơ bắp, cô đã chuẩn bị cho cú nhảy.
the tautening of the cables indicated that the bridge was secure.
Sự căng của cáp cho thấy cây cầu đã được đảm bảo an toàn.
he felt the tautening of his grip as he lifted the weights.
Anh cảm thấy sự căng của tay nắm khi anh nâng tạ.
the tautening of the skin is a sign of aging.
Sự căng của da là dấu hiệu của sự lão hóa.
she could sense the tautening of the atmosphere before the storm.
Cô có thể cảm nhận được sự căng thẳng của không khí trước cơn bão.
tautening tension
tăng độ căng
tautening muscles
căng cơ
tautening strings
căng dây
tautening grip
căng tay cầm
tautening fabric
căng vải
tautening wires
căng dây điện
tautening ropes
căng dây thừng
tautening skin
căng da
tautening bonds
căng mối ràng buộc
tautening lines
căng đường dây
the tautening of the ropes ensured the safety of the tent.
Sự căng của dây thừng đảm bảo an toàn cho lều.
she felt the tautening of her muscles before the race.
Cô cảm thấy sự căng của cơ bắp trước cuộc đua.
the tautening of the fabric made the dress look more elegant.
Sự căng của vải khiến chiếc váy trông thanh lịch hơn.
he noticed the tautening of the wire as he adjusted the fence.
Anh nhận thấy sự căng của dây thép khi anh điều chỉnh hàng rào.
the tautening of the strings improved the sound quality of the instrument.
Sự căng của dây đàn đã cải thiện chất lượng âm thanh của nhạc cụ.
with the tautening of the muscles, she prepared for the jump.
Với sự căng của cơ bắp, cô đã chuẩn bị cho cú nhảy.
the tautening of the cables indicated that the bridge was secure.
Sự căng của cáp cho thấy cây cầu đã được đảm bảo an toàn.
he felt the tautening of his grip as he lifted the weights.
Anh cảm thấy sự căng của tay nắm khi anh nâng tạ.
the tautening of the skin is a sign of aging.
Sự căng của da là dấu hiệu của sự lão hóa.
she could sense the tautening of the atmosphere before the storm.
Cô có thể cảm nhận được sự căng thẳng của không khí trước cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay