slacking off
lười biếng
stop slacking
dừng việc lười biếng
slacking behavior
hành vi lười biếng
slacking in work
lười biếng trong công việc
slacking team
đội lười biếng
slacking off tasks
lười biếng trong việc thực hiện nhiệm vụ
slacking attitude
tinh thần lười biếng
avoid slacking
tránh lười biếng
slacking habits
thói quen lười biếng
slacking performance
hiệu suất làm việc kém
he is always slacking off at work.
anh ấy luôn lười biếng khi làm việc.
stop slacking and start studying for your exams.
dừng lại việc lười biếng và bắt đầu học cho các kỳ thi của bạn.
she got in trouble for slacking during the project.
cô ấy gặp rắc rối vì lười biếng trong suốt dự án.
slacking can lead to missed deadlines.
việc lười biếng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
he was accused of slacking off during team meetings.
anh ấy bị cáo buộc là lười biếng trong các cuộc họp nhóm.
don't get caught slacking when the boss is around.
đừng để bị bắt gặp khi đang lười biếng khi sếp ở đó.
she realized she had been slacking in her fitness routine.
cô ấy nhận ra rằng mình đã lười biếng trong thói quen tập luyện thể dục.
slacking off at the gym won't help you reach your goals.
lười biếng ở phòng gym sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu.
he was warned about slacking in his responsibilities.
anh ấy bị cảnh báo về việc lười biếng trong trách nhiệm của mình.
slacking during training could cost you the competition.
việc lười biếng trong quá trình huấn luyện có thể khiến bạn mất đi cơ hội cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay