tautens the line
thắt chặt sợi dây
tautens the rope
thắt chặt sợi dây thừng
tautens the muscles
thắt chặt các cơ
tautens the fabric
thắt chặt vải
tautens the wire
thắt chặt sợi dây điện
tautens the tension
thắt chặt sự căng
tautens the skin
thắt chặt làn da
tautens the strings
thắt chặt các sợi dây
tautens the canvas
thắt chặt tấm vải canvas
tautens the net
thắt chặt lưới
he tautens the rope before climbing.
Anh ta siết chặt dây thừng trước khi leo lên.
make sure to tauten the tent to avoid leaks.
Hãy chắc chắn siết chặt tấm bạt để tránh rò rỉ.
she tautens the strings on her guitar.
Cô ấy siết chặt các dây đàn trên cây đàn guitar của mình.
they tauten the wires to improve stability.
Họ siết chặt các dây để tăng độ ổn định.
before painting, tauten the canvas tightly.
Trước khi sơn, hãy siết chặt tấm vải một cách chặt chẽ.
the athlete tautens his muscles before the competition.
Vận động viên siết chặt các cơ bắp của mình trước cuộc thi.
it’s important to tauten the fabric when sewing.
Điều quan trọng là phải siết chặt vải khi may.
she always tautens the lines before sailing.
Cô ấy luôn siết chặt các dây trước khi đi thuyền buồm.
he tautens his focus during critical moments.
Anh ta siết chặt sự tập trung của mình trong những thời điểm quan trọng.
they tauten the rules to ensure fairness.
Họ siết chặt các quy tắc để đảm bảo tính công bằng.
tautens the line
thắt chặt sợi dây
tautens the rope
thắt chặt sợi dây thừng
tautens the muscles
thắt chặt các cơ
tautens the fabric
thắt chặt vải
tautens the wire
thắt chặt sợi dây điện
tautens the tension
thắt chặt sự căng
tautens the skin
thắt chặt làn da
tautens the strings
thắt chặt các sợi dây
tautens the canvas
thắt chặt tấm vải canvas
tautens the net
thắt chặt lưới
he tautens the rope before climbing.
Anh ta siết chặt dây thừng trước khi leo lên.
make sure to tauten the tent to avoid leaks.
Hãy chắc chắn siết chặt tấm bạt để tránh rò rỉ.
she tautens the strings on her guitar.
Cô ấy siết chặt các dây đàn trên cây đàn guitar của mình.
they tauten the wires to improve stability.
Họ siết chặt các dây để tăng độ ổn định.
before painting, tauten the canvas tightly.
Trước khi sơn, hãy siết chặt tấm vải một cách chặt chẽ.
the athlete tautens his muscles before the competition.
Vận động viên siết chặt các cơ bắp của mình trước cuộc thi.
it’s important to tauten the fabric when sewing.
Điều quan trọng là phải siết chặt vải khi may.
she always tautens the lines before sailing.
Cô ấy luôn siết chặt các dây trước khi đi thuyền buồm.
he tautens his focus during critical moments.
Anh ta siết chặt sự tập trung của mình trong những thời điểm quan trọng.
they tauten the rules to ensure fairness.
Họ siết chặt các quy tắc để đảm bảo tính công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay