tautogs

[US]/ˈtɔːtɒg/
[UK]/ˈtɔːtɑːg/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cá được tìm thấy ở Tây Đại Tây Dương, còn được biết đến với tên gọi cá đen; loại cá giống nhau, thường được sử dụng trong nấu ăn và câu cá.

Phrases & Collocations

tautog fishing

cá tautog câu

tautog season

mùa câu cá tautog

tautog bait

mồi câu cá tautog

tautog limits

giới hạn câu cá tautog

tautog habitat

môi trường sống của cá tautog

tautog catch

bắt cá tautog

tautog regulations

quy định về cá tautog

tautog size

kích thước cá tautog

tautog species

loài cá tautog

tautog recipe

công thức nấu cá tautog

Example Sentences

the tautog is a popular fish among anglers.

cá mú là một loài cá phổ biến trong số những người câu cá.

many restaurants serve delicious tautog dishes.

nhiều nhà hàng phục vụ các món ăn ngon từ cá mú.

fishing for tautog requires special techniques.

cần có những kỹ thuật đặc biệt để câu cá mú.

we caught a large tautog during our trip.

chúng tôi đã bắt được một con cá mú lớn trong chuyến đi của mình.

tautog are often found near rocky reefs.

cá mú thường được tìm thấy gần các rạn san hô đá.

learning about tautog can enhance your fishing skills.

tìm hiểu về cá mú có thể nâng cao kỹ năng câu cá của bạn.

he enjoys cooking tautog with various spices.

anh ấy thích nấu cá mú với nhiều loại gia vị khác nhau.

understanding tautog behavior is crucial for successful fishing.

hiểu về hành vi của cá mú rất quan trọng để câu cá thành công.

there are specific regulations for catching tautog.

có những quy định cụ thể về việc bắt cá mú.

my favorite dish is grilled tautog with lemon.

món ăn yêu thích của tôi là cá mú nướng với chanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now