taverner

[Mỹ]/'tævənə/
[Anh]/ˈtævənɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ quán rượu; khách hàng thường xuyên của quán rượu
Word Forms
số nhiềutaverners

Câu ví dụ

But every morning for the past six months, in his blue overalls and Wellington boots, Rob Taverner, a dairy farmer from Devon, has been practicing tai chi in front of his herd of cows.

But every morning for the past six months, in his blue overalls and Wellington boots, Rob Taverner, a dairy farmer from Devon, has been practicing tai chi in front of his herd of cows.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay