| số nhiều | taws |
tawny owl
cú vằn
taw dry
taw khô
taw the leather
taw lớp da
taw a ball
taw một quả bóng
taw the hide
taw lớp da thuộc
taw the skin
taw lớp da
taw the fur
taw lông thú
taw the material
taw vật liệu
taw the wool
taw len
he decided to taw the leather before making the shoes.
anh ấy quyết định thuộc da trước khi làm giày.
the craftsman used a special technique to taw the hides.
thợ thủ công đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để thuộc da.
after tawing, the leather became softer and more pliable.
sau khi thuộc da, da trở nên mềm hơn và dễ uốn hơn.
she learned how to taw animal skins for her art project.
cô ấy học cách thuộc da động vật cho dự án nghệ thuật của mình.
it is important to taw the material properly for durability.
rất quan trọng là phải thuộc da đúng cách để đảm bảo độ bền.
the old method of tawing is still used in some regions.
phương pháp thuộc da cổ vẫn còn được sử dụng ở một số vùng.
before tawing, the skins must be cleaned thoroughly.
trước khi thuộc da, da phải được làm sạch kỹ lưỡng.
he was taught how to taw by his grandfather.
anh ấy được ông nội dạy cách thuộc da.
they found a workshop that specializes in tawing leather.
họ tìm thấy một xưởng chuyên thuộc da.
the tawing process can take several days to complete.
quá trình thuộc da có thể mất vài ngày để hoàn thành.
tawny owl
cú vằn
taw dry
taw khô
taw the leather
taw lớp da
taw a ball
taw một quả bóng
taw the hide
taw lớp da thuộc
taw the skin
taw lớp da
taw the fur
taw lông thú
taw the material
taw vật liệu
taw the wool
taw len
he decided to taw the leather before making the shoes.
anh ấy quyết định thuộc da trước khi làm giày.
the craftsman used a special technique to taw the hides.
thợ thủ công đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để thuộc da.
after tawing, the leather became softer and more pliable.
sau khi thuộc da, da trở nên mềm hơn và dễ uốn hơn.
she learned how to taw animal skins for her art project.
cô ấy học cách thuộc da động vật cho dự án nghệ thuật của mình.
it is important to taw the material properly for durability.
rất quan trọng là phải thuộc da đúng cách để đảm bảo độ bền.
the old method of tawing is still used in some regions.
phương pháp thuộc da cổ vẫn còn được sử dụng ở một số vùng.
before tawing, the skins must be cleaned thoroughly.
trước khi thuộc da, da phải được làm sạch kỹ lưỡng.
he was taught how to taw by his grandfather.
anh ấy được ông nội dạy cách thuộc da.
they found a workshop that specializes in tawing leather.
họ tìm thấy một xưởng chuyên thuộc da.
the tawing process can take several days to complete.
quá trình thuộc da có thể mất vài ngày để hoàn thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay