tawny color
màu nâu vàng
tawny hue
ánh nâu vàng
tawny fur
lông nâu vàng
the tawny fur of this animal
lớp lông màu nâu của con vật này
the tawny owl has a harsh flight note.
Cú tàn có âm thanh bay khắc nghiệt.
pine needles turning from tawny to amber.
kim thông chuyển từ màu nâu vàng sang màu hổ phách.
The best animal in the world is the tawny frogmouth.
Loài động vật tốt nhất trên thế giới là chồn tawny.
But, snuggling into its cosy hidey-hole, the tawny owl hasn't twigged that its cover has been blown by the fall of autumn leaves.
Nhưng, cuộn mình vào hang ấm cúng của nó, cú đã không nhận ra rằng vỏ bọc của nó đã bị phơi bày bởi sự rơi rụng của lá mùa thu.
tawny color
màu nâu vàng
tawny hue
ánh nâu vàng
tawny fur
lông nâu vàng
the tawny fur of this animal
lớp lông màu nâu của con vật này
the tawny owl has a harsh flight note.
Cú tàn có âm thanh bay khắc nghiệt.
pine needles turning from tawny to amber.
kim thông chuyển từ màu nâu vàng sang màu hổ phách.
The best animal in the world is the tawny frogmouth.
Loài động vật tốt nhất trên thế giới là chồn tawny.
But, snuggling into its cosy hidey-hole, the tawny owl hasn't twigged that its cover has been blown by the fall of autumn leaves.
Nhưng, cuộn mình vào hang ấm cúng của nó, cú đã không nhận ra rằng vỏ bọc của nó đã bị phơi bày bởi sự rơi rụng của lá mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay