taxaceae

[Mỹ]/tækˈeɪsiː/
[Anh]/tækˈeɪsi/

Dịch

Word Forms
số nhiềutaxaceaes

Cụm từ & Cách kết hợp

taxaceae family

taxaceae species

taxaceae plants

the taxaceae

taxaceae bark

taxaceae foliage

taxaceae berries

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay