taxaceaes

[Mỹ]/tæksəˌsiːz/
[Anh]/tæksəˌsiːz/

Dịch

n. họ cây thông bao gồm cây tuyết tùng

Cụm từ & Cách kết hợp

taxaceaes species

loài taxaceaes

taxaceaes family

gia đình taxaceaes

taxaceaes classification

phân loại taxaceaes

taxaceaes diversity

đa dạng của taxaceaes

taxaceaes habitat

môi trường sống của taxaceaes

taxaceaes characteristics

đặc điểm của taxaceaes

taxaceaes research

nghiên cứu về taxaceaes

taxaceaes ecosystem

hệ sinh thái của taxaceaes

taxaceaes conservation

bảo tồn taxaceaes

taxaceaes distribution

phân bố của taxaceaes

Câu ví dụ

taxaceaes are an important part of marine ecosystems.

taxaceaes là một phần quan trọng của các hệ sinh thái biển.

scientists study taxaceaes to understand biodiversity.

các nhà khoa học nghiên cứu về taxaceaes để hiểu về đa dạng sinh học.

many taxaceaes are threatened by environmental changes.

nhiều taxaceaes bị đe dọa bởi những thay đổi về môi trường.

taxaceaes play a crucial role in the food chain.

taxaceaes đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

researchers classify taxaceaes based on their characteristics.

các nhà nghiên cứu phân loại taxaceaes dựa trên các đặc điểm của chúng.

taxaceaes contribute to the health of coral reefs.

taxaceaes góp phần vào sức khỏe của các rạn san hô.

understanding taxaceaes can help in conservation efforts.

hiểu về taxaceaes có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

taxaceaes are often studied in marine biology courses.

taxaceaes thường được nghiên cứu trong các khóa học về sinh học biển.

some taxaceaes have unique adaptations to their environment.

một số taxaceaes có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.

taxaceaes can be found in various ocean habitats.

taxaceaes có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống đại dương khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay