famous taxidermies
thuộc da nhồi nổi tiếng
unique taxidermies
thuộc da nhồi độc đáo
rare taxidermies
thuộc da nhồi quý hiếm
vintage taxidermies
thuộc da nhồi cổ điển
artistic taxidermies
thuộc da nhồi nghệ thuật
quirky taxidermies
thuộc da nhồi lập dị
expensive taxidermies
thuộc da nhồi đắt đỏ
local taxidermies
thuộc da nhồi địa phương
historical taxidermies
thuộc da nhồi lịch sử
exotic taxidermies
thuộc da nhồi kỳ lạ
some museums display taxidermies of endangered species.
Một số viện bảo tàng trưng bày các tác phẩm nhồi nhét động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
he collects taxidermies as a unique form of art.
Anh ta sưu tầm các tác phẩm nhồi nhét như một hình thức nghệ thuật độc đáo.
taxidermies can provide educational insights into animal anatomy.
Các tác phẩm nhồi nhét có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về giải phẫu học động vật.
the taxidermies in the exhibit were incredibly lifelike.
Những tác phẩm nhồi nhét trong triển lãm vô cùng chân thực.
many people find taxidermies to be controversial.
Nhiều người thấy các tác phẩm nhồi nhét gây tranh cãi.
taxidermies are often used in hunting lodges for decoration.
Các tác phẩm nhồi nhét thường được sử dụng trong các khu nghỉ dưỡng săn bắn để trang trí.
she studied taxidermies to understand wildlife preservation.
Cô ấy nghiên cứu các tác phẩm nhồi nhét để hiểu về bảo tồn động vật hoang dã.
taxidermies can spark discussions about conservation efforts.
Các tác phẩm nhồi nhét có thể khơi dậy các cuộc thảo luận về các nỗ lực bảo tồn.
creating taxidermies requires a great deal of skill.
Việc tạo ra các tác phẩm nhồi nhét đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.
some collectors display their taxidermies in their homes.
Một số nhà sưu tập trưng bày các tác phẩm nhồi nhét của họ trong nhà.
famous taxidermies
thuộc da nhồi nổi tiếng
unique taxidermies
thuộc da nhồi độc đáo
rare taxidermies
thuộc da nhồi quý hiếm
vintage taxidermies
thuộc da nhồi cổ điển
artistic taxidermies
thuộc da nhồi nghệ thuật
quirky taxidermies
thuộc da nhồi lập dị
expensive taxidermies
thuộc da nhồi đắt đỏ
local taxidermies
thuộc da nhồi địa phương
historical taxidermies
thuộc da nhồi lịch sử
exotic taxidermies
thuộc da nhồi kỳ lạ
some museums display taxidermies of endangered species.
Một số viện bảo tàng trưng bày các tác phẩm nhồi nhét động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
he collects taxidermies as a unique form of art.
Anh ta sưu tầm các tác phẩm nhồi nhét như một hình thức nghệ thuật độc đáo.
taxidermies can provide educational insights into animal anatomy.
Các tác phẩm nhồi nhét có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về giải phẫu học động vật.
the taxidermies in the exhibit were incredibly lifelike.
Những tác phẩm nhồi nhét trong triển lãm vô cùng chân thực.
many people find taxidermies to be controversial.
Nhiều người thấy các tác phẩm nhồi nhét gây tranh cãi.
taxidermies are often used in hunting lodges for decoration.
Các tác phẩm nhồi nhét thường được sử dụng trong các khu nghỉ dưỡng săn bắn để trang trí.
she studied taxidermies to understand wildlife preservation.
Cô ấy nghiên cứu các tác phẩm nhồi nhét để hiểu về bảo tồn động vật hoang dã.
taxidermies can spark discussions about conservation efforts.
Các tác phẩm nhồi nhét có thể khơi dậy các cuộc thảo luận về các nỗ lực bảo tồn.
creating taxidermies requires a great deal of skill.
Việc tạo ra các tác phẩm nhồi nhét đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.
some collectors display their taxidermies in their homes.
Một số nhà sưu tập trưng bày các tác phẩm nhồi nhét của họ trong nhà.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now