taximeter fare
cước tính taxi
taximeter rate
tỷ giá taxi
taximeter reading
số hiển thị trên đồng hồ taxi
taximeter calibration
hiệu chỉnh đồng hồ taxi
taximeter cost
chi phí taxi
taximeter display
màn hình đồng hồ taxi
taximeter service
dịch vụ đồng hồ taxi
taximeter system
hệ thống taxi
taximeter usage
sử dụng đồng hồ taxi
taximeter check
kiểm tra đồng hồ taxi
the taxi driver adjusted the taximeter before starting the ride.
Người lái xe taxi đã điều chỉnh đồng hồ tính tiền trước khi bắt đầu hành trình.
make sure the taximeter is running when you get in the taxi.
Hãy chắc chắn rằng đồng hồ tính tiền đang hoạt động khi bạn lên xe taxi.
the fare on the taximeter increased as we drove through the city.
Giá cước trên đồng hồ tính tiền tăng lên khi chúng tôi lái xe qua thành phố.
some taxi drivers try to tamper with the taximeter to overcharge customers.
Một số tài xế taxi cố gắng sửa đổi đồng hồ tính tiền để tính phí cao hơn với khách hàng.
always check the taximeter before you agree to the fare.
Luôn kiểm tra đồng hồ tính tiền trước khi bạn đồng ý với giá cước.
the taximeter displayed a higher rate during peak hours.
Đồng hồ tính tiền hiển thị mức giá cao hơn trong giờ cao điểm.
after the ride, i paid the amount shown on the taximeter.
Sau chuyến đi, tôi đã trả số tiền hiển thị trên đồng hồ tính tiền.
it's important to know how the taximeter works in a foreign country.
Điều quan trọng là phải biết cách đồng hồ tính tiền hoạt động ở một quốc gia khác.
the taximeter malfunctioned, so we had to negotiate a fare.
Đồng hồ tính tiền bị trục trặc, vì vậy chúng tôi phải thương lượng giá cước.
some cities have fixed rates, while others rely on the taximeter.
Một số thành phố có mức giá cố định, trong khi những thành phố khác dựa vào đồng hồ tính tiền.
taximeter fare
cước tính taxi
taximeter rate
tỷ giá taxi
taximeter reading
số hiển thị trên đồng hồ taxi
taximeter calibration
hiệu chỉnh đồng hồ taxi
taximeter cost
chi phí taxi
taximeter display
màn hình đồng hồ taxi
taximeter service
dịch vụ đồng hồ taxi
taximeter system
hệ thống taxi
taximeter usage
sử dụng đồng hồ taxi
taximeter check
kiểm tra đồng hồ taxi
the taxi driver adjusted the taximeter before starting the ride.
Người lái xe taxi đã điều chỉnh đồng hồ tính tiền trước khi bắt đầu hành trình.
make sure the taximeter is running when you get in the taxi.
Hãy chắc chắn rằng đồng hồ tính tiền đang hoạt động khi bạn lên xe taxi.
the fare on the taximeter increased as we drove through the city.
Giá cước trên đồng hồ tính tiền tăng lên khi chúng tôi lái xe qua thành phố.
some taxi drivers try to tamper with the taximeter to overcharge customers.
Một số tài xế taxi cố gắng sửa đổi đồng hồ tính tiền để tính phí cao hơn với khách hàng.
always check the taximeter before you agree to the fare.
Luôn kiểm tra đồng hồ tính tiền trước khi bạn đồng ý với giá cước.
the taximeter displayed a higher rate during peak hours.
Đồng hồ tính tiền hiển thị mức giá cao hơn trong giờ cao điểm.
after the ride, i paid the amount shown on the taximeter.
Sau chuyến đi, tôi đã trả số tiền hiển thị trên đồng hồ tính tiền.
it's important to know how the taximeter works in a foreign country.
Điều quan trọng là phải biết cách đồng hồ tính tiền hoạt động ở một quốc gia khác.
the taximeter malfunctioned, so we had to negotiate a fare.
Đồng hồ tính tiền bị trục trặc, vì vậy chúng tôi phải thương lượng giá cước.
some cities have fixed rates, while others rely on the taximeter.
Một số thành phố có mức giá cố định, trong khi những thành phố khác dựa vào đồng hồ tính tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay