tchadienne

[Mỹ]/tʃædiˈɛn/
[Anh]/tʃædiˈɛn/

Dịch

adj. của Chad; Chadian
n. một người Chad
Các dạng của từ
số nhiềutchadiennes

Cụm từ & Cách kết hợp

tchadienne cuisine

Ẩm thực Tchadienne

the tchadienne

người Tchadienne

tchadiennes cooking

Nấu ăn Tchadienne

she is tchadienne

Cô ấy là người Tchadienne

tchadienne culture

Văn hóa Tchadienne

a tchadienne woman

Một phụ nữ Tchadienne

tchadienne traditions

Tradition Tchadienne

being tchadienne

Là người Tchadienne

tchadienne heritage

Kiến trúc Tchadienne

the tchadiennes

Người Tchadienne

Câu ví dụ

the professor explained that "tchadienne" is the french adjective for things related to chad.

Giáo sư đã giải thích rằng từ "tchadienne" là tính từ tiếng Pháp dùng để chỉ những thứ liên quan đến Chad.

she ordered the traditional tchadienne cuisine at the african restaurant.

Cô ấy đã đặt món ăn truyền thống tchadienne tại nhà hàng châu Phi.

the tchadienne culture fascinated the anthropologist during her fieldwork.

Văn hóa tchadienne đã làm say mê nhà nhân học trong quá trình nghiên cứu thực địa của cô.

he learned to speak several tchadienne dialects while living in central africa.

Anh ấy đã học cách nói nhiều phương ngữ tchadienne khi sống ở châu Phi trung tâm.

the tchadienne hospitality impressed all the foreign visitors.

Tinh thần hiếu khách tchadienne đã ấn tượng tất cả các khách du lịch nước ngoài.

tchadienne music blends traditional drums with modern influences.

Nhạc tchadienne kết hợp giữa trống truyền thống và ảnh hưởng hiện đại.

the museum displayed authentic tchadienne artifacts from the desert regions.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật tchadienne nguyên bản từ các khu vực sa mạc.

students studying african languages must understand tchadienne linguistic structures.

Các sinh viên học ngôn ngữ châu Phi phải hiểu về cấu trúc ngôn ngữ tchadienne.

the tchadienne wedding ceremony featured colorful traditional dances.

Lễ cưới tchadienne được đặc trưng bởi những điệu múa truyền thống đầy màu sắc.

her research paper focused on tchadienne agricultural practices in the sahel.

Bài luận nghiên cứu của cô tập trung vào các phương pháp nông nghiệp tchadienne ở Sahel.

the chef specializes in preparing authentic tchadienne stews and breads.

Người đầu bếp chuyên về việc nấu các món canh và bánh mì tchadienne nguyên bản.

tchadienne craftspeople are known for their intricate leatherwork and jewelry.

Những người thợ thủ công tchadienne nổi tiếng với việc chế tác da tinh xảo và trang sức.

the travel guide described the beautiful tchadienne landscapes and markets.

Hướng dẫn du lịch mô tả những cảnh quan và chợ tchadienne tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay