tchadiennes

[Mỹ]/tʃaˈdjɛn/
[Anh]/tʃaˈdjɛn/

Dịch

n. người đến từ Chad (số nhiều)
adj. liên quan đến Chad

Câu ví dụ

tchadiennes are renowned for their vibrant traditional textiles and intricate beadwork.

Người Tchadienne nổi tiếng với những loại vải truyền thống sặc sỡ và trang sức hạt tinh xảo.

many tchadiennes participate actively in local markets and trade networks.

Rất nhiều người Tchadienne tích cực tham gia vào các thị trường địa phương và mạng lưới thương mại.

the tchadiennes wore colorful ceremonial garments during the annual festival.

Người Tchadienne mặc những bộ trang phục lễ hội đầy màu sắc trong lễ hội hàng năm.

tchadiennes often gather for community celebrations and cultural events.

Người Tchadienne thường tụ tập để tham gia các lễ hội cộng đồng và sự kiện văn hóa.

young tchadiennes are pursuing higher education and professional careers.

Người trẻ Tchadienne đang theo đuổi giáo dục đại học và sự nghiệp chuyên nghiệp.

tchadiennes contribute significantly to agricultural and commercial economies.

Người Tchadienne đóng góp đáng kể vào các nền kinh tế nông nghiệp và thương mại.

traditional tchadiennes recipes have been passed down through generations.

Các công thức truyền thống của người Tchadienne đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

tchadiennes artists display their handicrafts at international exhibitions.

Những nghệ nhân Tchadienne trưng bày các sản phẩm thủ công của họ tại các triển lãm quốc tế.

the tchadiennes community maintains strong cultural and family ties.

Đại diện cộng đồng người Tchadienne duy trì các mối quan hệ văn hóa và gia đình mạnh mẽ.

tchadiennes musicians preserve traditional rhythms and folk melodies.

Những nhạc sĩ Tchadienne bảo tồn các nhịp điệu và giai điệu dân gian truyền thống.

elderly tchadiennes share wisdom and stories with younger generations.

Người cao tuổi Tchadienne chia sẻ trí tuệ và câu chuyện với thế hệ trẻ.

tchadiennes entrepreneurs are establishing successful small businesses.

Doanh nhân Tchadienne đang xây dựng các doanh nghiệp nhỏ thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay