clean teacloths
Vải lau chén sạch
embroidered teacloths
Vải lau chén thêu hoa
cotton teacloths
Vải lau chén bông
linen teacloths
Vải lau chén lanh
silk teacloths
Vải lau chén tơ tằm
teacloths and napkins
Vải lau chén và khăn giấy
fresh teacloths
Vải lau chén mới
handwoven teacloths
Vải lau chén dệt tay
decorative teacloths
Vải lau chén trang trí
vintage teacloths
Vải lau chén cổ điển
she wiped the counter with a cotton teacloth.
Cô ấy lau bàn bằng một chiếc khăn lau trà bằng bông.
the kitchen shelf displayed a collection of vintage teacloths.
Kệ bếp trưng bày một bộ sưu tập khăn lau trà cổ điển.
my grandmother gave me an embroidered teacloth as a gift.
Bà nội tôi đã tặng tôi một chiếc khăn lau trà thêu tay làm quà.
the decorative teacloth added charm to the dining table.
Chiếc khăn lau trà trang trí đã làm tăng vẻ đẹp cho bàn ăn.
i prefer using a linen teacloth for drying delicate china.
Tôi thích dùng khăn lau trà bằng lanh để lau những món đồ sứ tinh tế.
the floral teacloth brightened up the kitchen window.
Chiếc khăn lau trà hoa đã làm cho cửa sổ bếp trở nên sáng sủa hơn.
she folded the checkered teacloth and put it in the drawer.
Cô ấy gấp chiếc khăn lau trà kẻ sọc và cất nó vào ngăn kéo.
the handwoven teacloth was a beautiful piece of craftsmanship.
Chiếc khăn lau trà dệt tay là một tác phẩm thủ công tuyệt đẹp.
a colorful teacloth hung from the oven handle.
Một chiếc khăn lau trà màu sắc treo trên tay nắm lò nướng.
the traditional teacloth featured intricate patterns.
Chiếc khăn lau trà truyền thống có những họa tiết tinh xảo.
the pastel teacloth matched the bathroom decor perfectly.
Chiếc khăn lau trà pastel hoàn toàn phù hợp với nội thất phòng tắm.
i bought a new printed teacloth at the farmers market.
Tôi đã mua một chiếc khăn lau trà in hoa mới tại chợ nông dân.
clean teacloths
Vải lau chén sạch
embroidered teacloths
Vải lau chén thêu hoa
cotton teacloths
Vải lau chén bông
linen teacloths
Vải lau chén lanh
silk teacloths
Vải lau chén tơ tằm
teacloths and napkins
Vải lau chén và khăn giấy
fresh teacloths
Vải lau chén mới
handwoven teacloths
Vải lau chén dệt tay
decorative teacloths
Vải lau chén trang trí
vintage teacloths
Vải lau chén cổ điển
she wiped the counter with a cotton teacloth.
Cô ấy lau bàn bằng một chiếc khăn lau trà bằng bông.
the kitchen shelf displayed a collection of vintage teacloths.
Kệ bếp trưng bày một bộ sưu tập khăn lau trà cổ điển.
my grandmother gave me an embroidered teacloth as a gift.
Bà nội tôi đã tặng tôi một chiếc khăn lau trà thêu tay làm quà.
the decorative teacloth added charm to the dining table.
Chiếc khăn lau trà trang trí đã làm tăng vẻ đẹp cho bàn ăn.
i prefer using a linen teacloth for drying delicate china.
Tôi thích dùng khăn lau trà bằng lanh để lau những món đồ sứ tinh tế.
the floral teacloth brightened up the kitchen window.
Chiếc khăn lau trà hoa đã làm cho cửa sổ bếp trở nên sáng sủa hơn.
she folded the checkered teacloth and put it in the drawer.
Cô ấy gấp chiếc khăn lau trà kẻ sọc và cất nó vào ngăn kéo.
the handwoven teacloth was a beautiful piece of craftsmanship.
Chiếc khăn lau trà dệt tay là một tác phẩm thủ công tuyệt đẹp.
a colorful teacloth hung from the oven handle.
Một chiếc khăn lau trà màu sắc treo trên tay nắm lò nướng.
the traditional teacloth featured intricate patterns.
Chiếc khăn lau trà truyền thống có những họa tiết tinh xảo.
the pastel teacloth matched the bathroom decor perfectly.
Chiếc khăn lau trà pastel hoàn toàn phù hợp với nội thất phòng tắm.
i bought a new printed teacloth at the farmers market.
Tôi đã mua một chiếc khăn lau trà in hoa mới tại chợ nông dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay