colorful teapots
ấm trà nhiều màu
ceramic teapots
ấm trà gốm
vintage teapots
ấm trà cổ điển
small teapots
ấm trà nhỏ
decorative teapots
ấm trà trang trí
glass teapots
ấm trà thủy tinh
stainless teapots
ấm trà bằng thép không gỉ
modern teapots
ấm trà hiện đại
traditional teapots
ấm trà truyền thống
large teapots
ấm trà lớn
she collects antique teapots from around the world.
Cô ấy sưu tầm các ấm trà cổ từ khắp nơi trên thế giới.
teapots come in various shapes and sizes.
Ấm trà có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
we brewed tea in beautiful porcelain teapots.
Chúng tôi pha trà trong những ấm trà sứ tuyệt đẹp.
teapots make great gifts for tea lovers.
Ấm trà là món quà tuyệt vời cho những người yêu thích trà.
she poured the tea from the teapot into the cups.
Cô ấy rót trà từ ấm trà vào cốc.
teapots should be cleaned regularly to maintain their shine.
Ấm trà nên được làm sạch thường xuyên để giữ cho chúng luôn sáng bóng.
they displayed their colorful teapots on the shelf.
Họ trưng bày những ấm trà nhiều màu sắc của họ trên kệ.
he prefers using glass teapots to see the tea brewing.
Anh ấy thích sử dụng ấm trà bằng thủy tinh để nhìn thấy quá trình pha trà.
teapots can be made from clay, metal, or glass.
Ấm trà có thể được làm từ đất sét, kim loại hoặc thủy tinh.
she inherited her grandmother's collection of teapots.
Cô ấy thừa hưởng bộ sưu tập ấm trà của bà mình.
colorful teapots
ấm trà nhiều màu
ceramic teapots
ấm trà gốm
vintage teapots
ấm trà cổ điển
small teapots
ấm trà nhỏ
decorative teapots
ấm trà trang trí
glass teapots
ấm trà thủy tinh
stainless teapots
ấm trà bằng thép không gỉ
modern teapots
ấm trà hiện đại
traditional teapots
ấm trà truyền thống
large teapots
ấm trà lớn
she collects antique teapots from around the world.
Cô ấy sưu tầm các ấm trà cổ từ khắp nơi trên thế giới.
teapots come in various shapes and sizes.
Ấm trà có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
we brewed tea in beautiful porcelain teapots.
Chúng tôi pha trà trong những ấm trà sứ tuyệt đẹp.
teapots make great gifts for tea lovers.
Ấm trà là món quà tuyệt vời cho những người yêu thích trà.
she poured the tea from the teapot into the cups.
Cô ấy rót trà từ ấm trà vào cốc.
teapots should be cleaned regularly to maintain their shine.
Ấm trà nên được làm sạch thường xuyên để giữ cho chúng luôn sáng bóng.
they displayed their colorful teapots on the shelf.
Họ trưng bày những ấm trà nhiều màu sắc của họ trên kệ.
he prefers using glass teapots to see the tea brewing.
Anh ấy thích sử dụng ấm trà bằng thủy tinh để nhìn thấy quá trình pha trà.
teapots can be made from clay, metal, or glass.
Ấm trà có thể được làm từ đất sét, kim loại hoặc thủy tinh.
she inherited her grandmother's collection of teapots.
Cô ấy thừa hưởng bộ sưu tập ấm trà của bà mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay