| số nhiều | teatowels |
she reached for the fresh cotton teatowel to dry the freshly washed dishes.
Cô ấy lấy chiếc khăn lau bằng vải bông mới để lau những món đồ vừa rửa xong.
the decorative teatowel with embroidered roses hung beautifully on the kitchen hook.
Chiếc khăn lau trang trí có hoa thêu hồng treo đẹp mắt trên móc bếp.
he folded the clean linen teatowel and placed it neatly in the drawer.
Anh ấy gấp chiếc khăn lau bằng vải lanh sạch và cất cẩn thận vào ngăn kéo.
the patterned teatowel added a cheerful splash of color to the rustic kitchen.
Chiếc khăn lau có họa tiết đã thêm một chút màu sắc vui tươi cho căn bếp mộc mạc.
she changed the teatowel after wiping up the spilled milk from the counter.
Cô ấy đổi khăn lau sau khi lau sạch sữa tràn ra từ bàn bếp.
the hemmed teatowel lasted for years without fraying at the edges.
Chiếc khăn lau được may viền đã sử dụng được nhiều năm mà không xờn lông ở mép.
they hung multiple teatowels by the sink for guests to use after washing their hands.
Họ treo nhiều chiếc khăn lau bên cạnh bồn rửa để khách sử dụng sau khi rửa tay.
the vintage teatowel featured a charming hand-stitched design from the 1950s.
Chiếc khăn lau cổ điển có thiết kế thủ công đáng yêu từ những năm 1950.
she used the teatowel to carefully dry the delicate glassware without leaving streaks.
Cô ấy dùng khăn lau để cẩn thận lau khô những vật dụng thủy tinh mong manh mà không để lại vệt.
the absorbent teatowel quickly soaked up the water from the newly washed vegetables.
Chiếc khăn lau thấm hút nhanh chóng thấm nước từ những loại rau củ vừa được rửa sạch.
he bought a new teatowel with classic gingham checks for the summer kitchen.
Anh ấy mua một chiếc khăn lau mới có họa tiết gingham cổ điển cho căn bếp mùa hè.
the kitchen teatowel proved to be the most practical one they had ever owned.
Chiếc khăn lau bếp đã chứng minh là chiếc hữu dụng nhất mà họ từng sở hữu.
she reached for the fresh cotton teatowel to dry the freshly washed dishes.
Cô ấy lấy chiếc khăn lau bằng vải bông mới để lau những món đồ vừa rửa xong.
the decorative teatowel with embroidered roses hung beautifully on the kitchen hook.
Chiếc khăn lau trang trí có hoa thêu hồng treo đẹp mắt trên móc bếp.
he folded the clean linen teatowel and placed it neatly in the drawer.
Anh ấy gấp chiếc khăn lau bằng vải lanh sạch và cất cẩn thận vào ngăn kéo.
the patterned teatowel added a cheerful splash of color to the rustic kitchen.
Chiếc khăn lau có họa tiết đã thêm một chút màu sắc vui tươi cho căn bếp mộc mạc.
she changed the teatowel after wiping up the spilled milk from the counter.
Cô ấy đổi khăn lau sau khi lau sạch sữa tràn ra từ bàn bếp.
the hemmed teatowel lasted for years without fraying at the edges.
Chiếc khăn lau được may viền đã sử dụng được nhiều năm mà không xờn lông ở mép.
they hung multiple teatowels by the sink for guests to use after washing their hands.
Họ treo nhiều chiếc khăn lau bên cạnh bồn rửa để khách sử dụng sau khi rửa tay.
the vintage teatowel featured a charming hand-stitched design from the 1950s.
Chiếc khăn lau cổ điển có thiết kế thủ công đáng yêu từ những năm 1950.
she used the teatowel to carefully dry the delicate glassware without leaving streaks.
Cô ấy dùng khăn lau để cẩn thận lau khô những vật dụng thủy tinh mong manh mà không để lại vệt.
the absorbent teatowel quickly soaked up the water from the newly washed vegetables.
Chiếc khăn lau thấm hút nhanh chóng thấm nước từ những loại rau củ vừa được rửa sạch.
he bought a new teatowel with classic gingham checks for the summer kitchen.
Anh ấy mua một chiếc khăn lau mới có họa tiết gingham cổ điển cho căn bếp mùa hè.
the kitchen teatowel proved to be the most practical one they had ever owned.
Chiếc khăn lau bếp đã chứng minh là chiếc hữu dụng nhất mà họ từng sở hữu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay