teatowels

[Mỹ]/ˈtiːtaʊəlz/
[Anh]/ˈtiːtaʊəlz/

Dịch

n. danh từ số nhiều; những tấm vải dùng để lau hoặc lau khô cốc, chén và các vật dụng nhà bếp khác

Cụm từ & Cách kết hợp

the teatowels

Vietnamese_translation

wet teatowels

Vietnamese_translation

dirty teatowels

Vietnamese_translation

clean teatowels

Vietnamese_translation

hang the teatowels

Vietnamese_translation

folding teatowels

Vietnamese_translation

washed the teatowels

Vietnamese_translation

soft teatowels

Vietnamese_translation

kitchen teatowels

Vietnamese_translation

embroidered teatowels

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she hung the decorative teatowels on the copper rod above the kitchen island.

Cô ấy treo những chiếc khăn lau chén trang trí lên thanh đồng phía trên đảo bếp.

the linen teatowels add a touch of elegance to any kitchen décor.

những chiếc khăn lau chén bằng vải lanh mang lại vẻ thanh lịch cho bất kỳ không gian bếp nào.

i need to restock my supply of cotton teatowels since they're starting to wear thin.

Tôi cần bổ sung lại số lượng khăn lau chén bằng cotton vì chúng đang bắt đầu mòn.

the hand-embroidered teatowels make wonderful housewarming gifts.

những chiếc khăn lau chén thêu tay là món quà khai trương tuyệt vời.

she folded the clean teatowels and placed them neatly in the linen closet.

Cô ấy gấp những chiếc khăn lau chén sạch sẽ và xếp gọn gàng vào tủ vải.

the shop offers an attractive assortment of printed teatowels in various patterns.

Cửa hàng cung cấp một bộ sưu tập hấp dẫn các khăn lau chén in hoa văn đa dạng.

it's time to replace those old teatowels with fresh, absorbent ones.

Đã đến lúc thay thế những chiếc khăn lau chén cũ bằng những chiếc mới, thấm hút.

the vintage teatowels featuring colonial designs are highly collectible.

những chiếc khăn lau chén cổ điển với thiết kế phong cách thuộc địa rất đáng sưu tập.

she ironed the damp teatowels to keep them crisp and wrinkle-free.

Cô ấy là quần áo cho những chiếc khăn lau chén ẩm để giữ cho chúng phẳng và không nhăn.

the restaurant uses color-coded teatowels to prevent cross-contamination.

nhà hàng sử dụng khăn lau chén được mã hóa theo màu sắc để ngăn ngừa nhiễm chéo.

i'm looking for durable teatowels that can withstand daily use and frequent washing.

Tôi đang tìm kiếm những chiếc khăn lau chén bền bỉ có thể chịu được việc sử dụng hàng ngày và giặt thường xuyên.

the farmhouse-style teatowels with checkered patterns complement the rustic kitchen perfectly.

những chiếc khăn lau chén phong cách nông trại với họa tiết ô vuông hoàn hảo bổ sung cho căn bếp mộc mạc.

she rolled the soft teatowels and stored them in the bamboo basket by the sink.

Cô ấy cuộn những chiếc khăn lau chén mềm và cất chúng vào giỏ tre bên cạnh bồn rửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay