techie talk
thảo luận công nghệ
techie tools
công cụ công nghệ
techie trends
xu hướng công nghệ
techie gadgets
thiết bị công nghệ
techie world
thế giới công nghệ
techie skills
kỹ năng công nghệ
techie community
cộng đồng công nghệ
techie events
sự kiện công nghệ
techie news
tin tức công nghệ
techie lifestyle
phong cách sống công nghệ
he's such a techie; he builds his own computers.
anh ấy là một người am hiểu về công nghệ thực sự; anh ấy tự mình xây dựng máy tính.
as a techie, she loves exploring new gadgets.
với tư cách là một người am hiểu về công nghệ, cô ấy thích khám phá những gadget mới.
my brother is a techie who works in software development.
anh trai tôi là một người am hiểu về công nghệ làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm.
being a techie, he always knows the latest trends.
với tư cách là một người am hiểu về công nghệ, anh ấy luôn biết những xu hướng mới nhất.
she joined a club for techies at her university.
cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người am hiểu về công nghệ tại trường đại học của cô.
techies often enjoy attending hackathons.
những người am hiểu về công nghệ thường thích tham gia các cuộc thi hackathon.
he's a real techie when it comes to video games.
anh ấy thực sự là một người am hiểu về công nghệ khi nói đến trò chơi điện tử.
many techies prefer working remotely for flexibility.
nhiều người am hiểu về công nghệ thích làm việc từ xa để có sự linh hoạt.
she can fix almost anything; she's a techie at heart.
cô ấy có thể sửa gần như mọi thứ; cô ấy là một người am hiểu về công nghệ thực sự.
my friend is a techie who loves coding.
người bạn của tôi là một người am hiểu về công nghệ yêu thích lập trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay