nerd alert
cảnh báo người lập dị
nerd culture
văn hóa người lập dị
nerd pride
niềm tự hào của người lập dị
nerd out
thích thú với những điều lập dị
nerd life
cuộc sống của người lập dị
nerd glasses
kính của người lập dị
nerd humor
sự hài hước của người lập dị
nerd community
cộng đồng người lập dị
nerd fashion
thời trang của người lập dị
nerd skills
kỹ năng của người lập dị
he is such a nerd when it comes to video games.
anh ấy đúng là một người lập dị khi nói đến trò chơi điện tử.
she loves reading comic books; she's a total nerd.
cô ấy thích đọc truyện tranh; cô ấy thực sự là một người lập dị.
being a nerd can be a badge of honor in tech circles.
việc là một người lập dị có thể là một biểu tượng danh dự trong giới công nghệ.
my brother is a science nerd who knows everything about space.
anh trai tôi là một người lập dị về khoa học, người biết mọi thứ về không gian.
don't be afraid to embrace your inner nerd.
đừng sợ thể hiện bản chất lập dị bên trong của bạn.
he proudly identifies as a nerd and loves to share his knowledge.
anh ấy tự hào xác định mình là một người lập dị và thích chia sẻ kiến thức của mình.
in high school, i was labeled as the nerd of the class.
ở trường trung học, tôi bị gắn mác là người lập dị của lớp.
many nerds find community in online forums.
nhiều người lập dị tìm thấy cộng đồng trên các diễn đàn trực tuyến.
the nerd culture has grown significantly in recent years.
văn hóa lập dị đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
he's a nerd for mathematics and enjoys solving complex problems.
anh ấy là một người lập dị về toán học và thích giải quyết các bài toán phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay