techno-system

[Mỹ]/[ˈteknəʊ ˈsɪstəm]/
[Anh]/[ˈteknoʊ ˈsɪstəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống phức tạp, liên kết giữa công nghệ, cơ sở hạ tầng và các thực hành xã hội; Một hệ thống mà công nghệ đóng vai trò chủ đạo và định hình xã hội; Một hệ thống xã hội - kỹ thuật được đặc trưng bởi ảnh hưởng lan tỏa của công nghệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

techno-system design

thiết kế hệ thống công nghệ

techno-system failure

sự cố hệ thống công nghệ

techno-system impact

tác động của hệ thống công nghệ

techno-system governance

quản trị hệ thống công nghệ

techno-system risks

rủi ro của hệ thống công nghệ

techno-system complexity

độ phức tạp của hệ thống công nghệ

techno-system upgrade

cập nhật hệ thống công nghệ

techno-system integration

tích hợp hệ thống công nghệ

techno-system evolution

phát triển của hệ thống công nghệ

techno-system boundaries

ranh giới của hệ thống công nghệ

Câu ví dụ

the techno-system increasingly shapes our daily lives.

Hệ thống công nghệ ngày càng định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

we need to critically examine the global techno-system.

Chúng ta cần xem xét một cách phê phán hệ thống công nghệ toàn cầu.

the techno-system's influence on politics is undeniable.

Tác động của hệ thống công nghệ đối với chính trị là không thể chối bỏ.

understanding the techno-system requires interdisciplinary knowledge.

Hiểu về hệ thống công nghệ đòi hỏi kiến thức liên ngành.

the rise of ai is transforming the existing techno-system.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang thay đổi hệ thống công nghệ hiện tại.

the techno-system can exacerbate existing inequalities.

Hệ thống công nghệ có thể làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có.

navigating the complexities of the techno-system is crucial.

Điều hướng những phức tạp của hệ thống công nghệ là rất quan trọng.

the techno-system's data collection practices raise privacy concerns.

Các hoạt động thu thập dữ liệu của hệ thống công nghệ làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.

we must design a more equitable techno-system for the future.

Chúng ta phải thiết kế một hệ thống công nghệ công bằng hơn cho tương lai.

the techno-system's algorithms often reflect biases.

Các thuật toán của hệ thống công nghệ thường phản ánh các thiên vị.

the current techno-system prioritizes efficiency over well-being.

Hệ thống công nghệ hiện tại ưu tiên hiệu suất hơn là sự hạnh phúc.

rethinking the techno-system is essential for sustainable development.

Việc suy nghĩ lại về hệ thống công nghệ là cần thiết cho phát triển bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay