technophile

[Mỹ]/ˈtɛk.nə.faɪl/
[Anh]/ˈtɛk.nə.faɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người nhiệt tình về công nghệ

Cụm từ & Cách kết hợp

technophile culture

văn hóa người yêu công nghệ

technophile community

cộng đồng người yêu công nghệ

technophile trends

xu hướng người yêu công nghệ

technophile lifestyle

phong cách sống của người yêu công nghệ

technophile gadgets

các thiết bị công nghệ của người yêu công nghệ

technophile network

mạng lưới người yêu công nghệ

technophile events

sự kiện của người yêu công nghệ

technophile innovations

những cải tiến của người yêu công nghệ

technophile enthusiasts

những người đam mê công nghệ

technophile products

các sản phẩm của người yêu công nghệ

Câu ví dụ

as a technophile, i always seek the latest gadgets.

Với tư cách là một người đam mê công nghệ, tôi luôn tìm kiếm những gadget mới nhất.

technophiles often attend tech expos to discover innovations.

Những người đam mê công nghệ thường tham dự các triển lãm công nghệ để khám phá những đổi mới.

being a technophile means you love exploring new software.

Việc trở thành một người đam mê công nghệ có nghĩa là bạn yêu thích việc khám phá phần mềm mới.

many technophiles enjoy building their own computers.

Nhiều người đam mê công nghệ thích tự xây dựng máy tính của riêng họ.

technophiles are often early adopters of new technology.

Những người đam mê công nghệ thường là những người đón nhận công nghệ mới sớm nhất.

as a technophile, i follow tech blogs for the latest news.

Với tư cách là một người đam mê công nghệ, tôi theo dõi các blog công nghệ để cập nhật tin tức mới nhất.

technophiles appreciate the impact of technology on society.

Những người đam mê công nghệ đánh giá cao tác động của công nghệ đối với xã hội.

many technophiles are interested in artificial intelligence.

Nhiều người đam mê công nghệ quan tâm đến trí tuệ nhân tạo.

being a technophile can lead to a career in tech.

Việc trở thành một người đam mê công nghệ có thể dẫn đến một sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.

technophiles often share their tech experiences online.

Những người đam mê công nghệ thường chia sẻ những trải nghiệm công nghệ của họ trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay