technophilia

[Mỹ]/ˌtɛknəˈfɪlɪə/
[Anh]/ˌtɛknoʊˈfɪliə/

Dịch

n. tình yêu hoặc sự nhiệt tình đối với công nghệ
Các dạng của từ
số nhiềutechnophilias

Cụm từ & Cách kết hợp

technophilia culture

văn hóa ái công nghệ

technophilia society

xã hội ái công nghệ

technophilia trend

xu hướng ái công nghệ

technophilia lifestyle

phong cách sống ái công nghệ

technophilia obsession

ám ảnh ái công nghệ

technophilia phenomenon

hiện tượng ái công nghệ

technophilia debate

cuộc tranh luận về ái công nghệ

technophilia impact

tác động của ái công nghệ

technophilia advantages

những lợi ích của ái công nghệ

technophilia challenges

những thách thức của ái công nghệ

Câu ví dụ

her technophilia drives her to always seek the latest gadgets.

Nhương khắc vói công nghệ của cô khiến cô luôn tìm kiếm những thiết bị mới nhất.

in a world of technophilia, people often forget the importance of human interaction.

Trong một thế giới của sự yêu thích công nghệ, mọi người thường quên đi tầm quan trọng của tương tác giữa con người với nhau.

his technophilia makes him an expert in emerging technologies.

Sự đam mê với công nghệ của anh khiến anh trở thành một chuyên gia về các công nghệ mới nổi.

technophilia can lead to an unhealthy obsession with devices.

Sự yêu thích công nghệ có thể dẫn đến sự ám ảnh không lành mạnh với các thiết bị.

many young people today exhibit signs of technophilia.

Nhiều bạn trẻ ngày nay thể hiện những dấu hiệu của sự yêu thích công nghệ.

her technophilia has inspired her to pursue a career in tech.

Sự yêu thích công nghệ của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.

technophilia often influences consumer behavior in the digital age.

Sự yêu thích công nghệ thường ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trong thời đại kỹ thuật số.

he enjoys discussing the implications of technophilia on society.

Anh thích thảo luận về những tác động của sự yêu thích công nghệ đối với xã hội.

her technophilia led her to join a robotics club.

Sự yêu thích công nghệ của cô ấy đã dẫn cô ấy đến với câu lạc bộ robotics.

technophilia can enhance creativity but may also distract from reality.

Sự yêu thích công nghệ có thể nâng cao sự sáng tạo nhưng cũng có thể khiến người ta mất tập trung vào thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay