techy gadgets
các thiết bị công nghệ
techy solutions
các giải pháp công nghệ
techy trends
xu hướng công nghệ
techy apps
các ứng dụng công nghệ
techy stuff
những món đồ công nghệ
techy tools
các công cụ công nghệ
techy features
các tính năng công nghệ
techy designs
các thiết kế công nghệ
techy innovations
các đổi mới công nghệ
techy lifestyle
phong cách sống công nghệ
he is really techy when it comes to gadgets.
anh ấy thực sự am hiểu về công nghệ khi nói đến các thiết bị.
she always wears techy clothes that are comfortable.
cô ấy luôn mặc quần áo công nghệ thoải mái.
the new techy app has changed how we communicate.
ứng dụng công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
my brother is a techy person who loves coding.
anh trai tôi là một người am hiểu về công nghệ và yêu thích lập trình.
they have a techy approach to solving problems.
họ có cách tiếp cận công nghệ để giải quyết vấn đề.
her techy insights are always appreciated in meetings.
những hiểu biết sâu sắc về công nghệ của cô ấy luôn được đánh giá cao trong các cuộc họp.
the techy features of this phone are impressive.
các tính năng công nghệ của điện thoại này rất ấn tượng.
he enjoys discussing techy trends with his friends.
anh ấy thích thảo luận về các xu hướng công nghệ với bạn bè.
they created a techy environment for innovation.
họ đã tạo ra một môi trường công nghệ để đổi mới.
the seminar focused on techy solutions for businesses.
buổi hội thảo tập trung vào các giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay