techy

[Mỹ]/ˈtɛki/
[Anh]/ˈtɛki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ bị khó chịu hoặc cáu kỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

techy gadgets

các thiết bị công nghệ

techy solutions

các giải pháp công nghệ

techy trends

xu hướng công nghệ

techy apps

các ứng dụng công nghệ

techy stuff

những món đồ công nghệ

techy tools

các công cụ công nghệ

techy features

các tính năng công nghệ

techy designs

các thiết kế công nghệ

techy innovations

các đổi mới công nghệ

techy lifestyle

phong cách sống công nghệ

Câu ví dụ

he is really techy when it comes to gadgets.

anh ấy thực sự am hiểu về công nghệ khi nói đến các thiết bị.

she always wears techy clothes that are comfortable.

cô ấy luôn mặc quần áo công nghệ thoải mái.

the new techy app has changed how we communicate.

ứng dụng công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

my brother is a techy person who loves coding.

anh trai tôi là một người am hiểu về công nghệ và yêu thích lập trình.

they have a techy approach to solving problems.

họ có cách tiếp cận công nghệ để giải quyết vấn đề.

her techy insights are always appreciated in meetings.

những hiểu biết sâu sắc về công nghệ của cô ấy luôn được đánh giá cao trong các cuộc họp.

the techy features of this phone are impressive.

các tính năng công nghệ của điện thoại này rất ấn tượng.

he enjoys discussing techy trends with his friends.

anh ấy thích thảo luận về các xu hướng công nghệ với bạn bè.

they created a techy environment for innovation.

họ đã tạo ra một môi trường công nghệ để đổi mới.

the seminar focused on techy solutions for businesses.

buổi hội thảo tập trung vào các giải pháp công nghệ cho doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay