tecumseh

[Mỹ]/tɛˈkʌm.sə/
[Anh]/tɛˈkʌm.seɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở Hoa Kỳ; một tên gọi khác cho một khu vực ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

tecumseh's legacy

di sản của tecumseh

tecumseh's vision

tầm nhìn của tecumseh

tecumseh's warriors

những chiến binh của tecumseh

tecumseh's tribe

bản bộ của tecumseh

tecumseh's fight

cuộc chiến của tecumseh

tecumseh's alliance

liên minh của tecumseh

tecumseh's story

câu chuyện của tecumseh

tecumseh's path

con đường của tecumseh

tecumseh's role

vai trò của tecumseh

Câu ví dụ

tecumseh was a prominent native american leader.

Tecumseh là một nhà lãnh đạo người Mỹ bản địa nổi bật.

the legacy of tecumseh is still remembered today.

Di sản của Tecumseh vẫn còn được nhớ đến cho đến ngày nay.

tecumseh fought for the rights of his people.

Tecumseh đã chiến đấu vì quyền lợi của người dân tộc ông.

many books have been written about tecumseh.

Nhiều cuốn sách đã được viết về Tecumseh.

tecumseh's vision for unity among tribes was significant.

Tầm nhìn của Tecumseh về sự thống nhất giữa các bộ tộc là rất quan trọng.

there is a tecumseh statue in the local park.

Có một bức tượng Tecumseh trong công viên địa phương.

tecumseh's alliance with the british was strategic.

Liên minh của Tecumseh với người Anh là một chiến lược.

the battle of tippecanoe involved tecumseh's forces.

Trận Tippecanoe có sự tham gia của lực lượng của Tecumseh.

students learned about tecumseh in history class.

Học sinh đã học về Tecumseh trong lớp học lịch sử.

tecumseh inspired many with his speeches.

Tecumseh đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng những bài phát biểu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay