my daughter has collected dozens of teddy bears over the years.
Con gái tôi đã sưu tầm hàng chục chú gấu bông trong nhiều năm qua.
the little girl loves to cuddle her teddy bears every night before bed.
Cô bé rất thích ôm những chú gấu bông của mình mỗi đêm trước khi đi ngủ.
she inherited her grandmother's valuable collection of vintage teddy bears.
Cô ấy đã kế thừa bộ sưu tập gấu bông cổ điển quý giá của bà nội mình.
the store sells various stuffed teddy bears in different colors and sizes.
Cửa hàng bán nhiều loại gấu bông với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
teddy bears make perfect gifts for newborns and young children.
Gấu bông là món quà hoàn hảo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
the soft teddy bears lined up on the shelf looked incredibly adorable.
Chúng tôi những chú gấu bông mềm mại xếp hàng trên kệ trông vô cùng dễ thương.
children often form emotional attachments to their favorite teddy bears.
Trẻ em thường hình thành sự gắn bó cảm xúc với chú gấu bông yêu thích của mình.
he won a giant teddy bear at the carnival ring toss game.
Anh ấy đã giành được một chú gấu bông khổng lồ tại trò ném vòng ở hội chợ.
the nursery was decorated with pastel teddy bears and cheerful wall art.
Phòng trẻ em được trang trí với những chú gấu bông pastel và tranh tường vui nhộn.
these handmade teddy bears are crafted with care using premium materials.
Những chú gấu bông thủ công này được chế tác cẩn thận bằng các vật liệu cao cấp.
the plush teddy bears in the toy store window caught the child's attention immediately.
Chú gấu bông mềm mại trong cửa sổ cửa hàng đồ chơi đã lập tức thu hút sự chú ý của trẻ.
she arranged her teddy bears neatly on the bedspread for a photograph.
Cô ấy đã sắp xếp những chú gấu bông của mình gọn gàng trên tấm chăn giường để chụp ảnh.
teddy bears have been popular children's toys for over a century.
Gấu bông đã trở thành đồ chơi trẻ em phổ biến hơn một thế kỷ nay.
the charity drive collected hundreds of teddy bears for hospitalized children.
Chiến dịch từ thiện đã thu thập hàng trăm chú gấu bông cho trẻ em đang住院.
his first words were "teddy bear" when he was two years old.
Câu nói đầu tiên của anh ấy là "gấu bông" khi anh ấy hai tuổi.
my daughter has collected dozens of teddy bears over the years.
Con gái tôi đã sưu tầm hàng chục chú gấu bông trong nhiều năm qua.
the little girl loves to cuddle her teddy bears every night before bed.
Cô bé rất thích ôm những chú gấu bông của mình mỗi đêm trước khi đi ngủ.
she inherited her grandmother's valuable collection of vintage teddy bears.
Cô ấy đã kế thừa bộ sưu tập gấu bông cổ điển quý giá của bà nội mình.
the store sells various stuffed teddy bears in different colors and sizes.
Cửa hàng bán nhiều loại gấu bông với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
teddy bears make perfect gifts for newborns and young children.
Gấu bông là món quà hoàn hảo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
the soft teddy bears lined up on the shelf looked incredibly adorable.
Chúng tôi những chú gấu bông mềm mại xếp hàng trên kệ trông vô cùng dễ thương.
children often form emotional attachments to their favorite teddy bears.
Trẻ em thường hình thành sự gắn bó cảm xúc với chú gấu bông yêu thích của mình.
he won a giant teddy bear at the carnival ring toss game.
Anh ấy đã giành được một chú gấu bông khổng lồ tại trò ném vòng ở hội chợ.
the nursery was decorated with pastel teddy bears and cheerful wall art.
Phòng trẻ em được trang trí với những chú gấu bông pastel và tranh tường vui nhộn.
these handmade teddy bears are crafted with care using premium materials.
Những chú gấu bông thủ công này được chế tác cẩn thận bằng các vật liệu cao cấp.
the plush teddy bears in the toy store window caught the child's attention immediately.
Chú gấu bông mềm mại trong cửa sổ cửa hàng đồ chơi đã lập tức thu hút sự chú ý của trẻ.
she arranged her teddy bears neatly on the bedspread for a photograph.
Cô ấy đã sắp xếp những chú gấu bông của mình gọn gàng trên tấm chăn giường để chụp ảnh.
teddy bears have been popular children's toys for over a century.
Gấu bông đã trở thành đồ chơi trẻ em phổ biến hơn một thế kỷ nay.
the charity drive collected hundreds of teddy bears for hospitalized children.
Chiến dịch từ thiện đã thu thập hàng trăm chú gấu bông cho trẻ em đang住院.
his first words were "teddy bear" when he was two years old.
Câu nói đầu tiên của anh ấy là "gấu bông" khi anh ấy hai tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay