teemed

[Mỹ]/tiːmd/
[Anh]/tiːmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của teem; đầy; phong phú; (của nước, mưa, v.v.) đổ xuống; đổ ra

Cụm từ & Cách kết hợp

teemed with life

tràn ngập sự sống

teemed with people

tràn ngập người

teemed with ideas

tràn ngập ý tưởng

teemed with activity

tràn ngập hoạt động

teemed with fish

tràn ngập cá

teemed with stories

tràn ngập những câu chuyện

teemed with energy

tràn ngập năng lượng

teemed with tourists

tràn ngập khách du lịch

teemed with colors

tràn ngập màu sắc

Câu ví dụ

the city teemed with tourists during the summer.

Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè.

the garden teemed with colorful flowers in spring.

Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.

the river teemed with fish after the rain.

Dòng sông tràn ngập cá sau cơn mưa.

the market teemed with fresh produce and local goods.

Chợ tràn ngập các sản phẩm tươi sống và hàng hóa địa phương.

the forest teemed with wildlife, making it a great place to explore.

Khu rừng tràn ngập động vật hoang dã, khiến nó trở thành một nơi tuyệt vời để khám phá.

the beach teemed with families enjoying the sunny weather.

Bãi biển tràn ngập những gia đình tận hưởng thời tiết nắng đẹp.

the festival teemed with activities for all ages.

Lễ hội tràn ngập các hoạt động dành cho mọi lứa tuổi.

the streets teemed with excitement as the parade began.

Những con phố tràn ngập sự phấn khích khi cuộc diễu hành bắt đầu.

the classroom teemed with eager students ready to learn.

Phòng học tràn ngập những học sinh háo hức sẵn sàng học hỏi.

the ocean teemed with life, from tiny plankton to large whales.

Đại dương tràn ngập sự sống, từ những phù du nhỏ bé đến những con cá voi lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay