teemingness

[Mỹ]/ˈtiːmɪŋnəs/
[Anh]/ˈtiːmɪŋnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái đầy dẫy, nhiều, tràn ngập
Các dạng của từ
số nhiềuteemingnesses

Câu ví dụ

the teemingness of life in the rainforest never ceases to amaze visitors.

Sự phong phú và sôi động của sự sống trong rừng mưa luôn khiến các du khách kinh ngạc.

urban planners struggle to manage the teemingness of the metropolitan area.

Các nhà quy hoạch đô thị đang vất vả để quản lý sự sôi động của khu vực đô thị.

scientists study the teemingness of microbial communities in soil.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự phong phú của cộng đồng vi sinh vật trong đất.

the teemingness of the marketplace creates a vibrant economic ecosystem.

Sự sôi động của thị trường tạo ra một hệ sinh thái kinh tế sôi động.

despite the chaos, there is beauty in the teemingness of the coral reef.

Dù có sự hỗn loạn, vẫn có vẻ đẹp trong sự sôi động của rạn san hô.

the teemingness of street vendors defines the character of this ancient city.

Sự sôi động của các tiểu thương định hình đặc điểm của thành phố cổ này.

biologists are fascinated by the teemingness of species in biodiversity hotspots.

Các nhà sinh vật học bị thu hút bởi sự phong phú của các loài trong các khu vực đa dạng sinh học.

the teemingness of thoughts kept her awake throughout the night.

Sự sôi động của những suy nghĩ khiến cô ấy thức trắng cả đêm.

ancient texts describe the teemingness of the imperial court's political intrigue.

Các văn bản cổ mô tả sự sôi động của những âm mưu chính trị trong triều đình.

the teemingness of the ecosystem demonstrates nature's incredible resilience.

Sự sôi động của hệ sinh thái cho thấy sự phục hồi phi thường của thiên nhiên.

environmentalists warn about preserving the teemingness of wetland habitats.

Các nhà môi trường cảnh báo về việc bảo tồn sự phong phú của các môi trường sống vùng đất ngập nước.

the teemingness of activity in the tech hub attracts talented professionals.

Sự sôi động của các hoạt động trong trung tâm công nghệ thu hút các chuyên gia tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay