the teemingnesses of the rainforest canopy support countless species.
Sự phong phú của tầng tán rừng nhiệt đới hỗ trợ hàng ngàn loài sinh vật.
biologists study the teemingnesses within a single drop of pond water.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự phong phú trong một giọt nước ao.
the teemingnesses of the city marketplace overwhelmed the tourists.
Sự phong phú của chợ thành phố đã làm cho du khách choáng ngợp.
researchers noted the teemingnesses of bacterial cultures in the lab.
Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự phong phú của các chủng vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
the teemingnesses of life in the tidal pools amazed the marine biologists.
Sự phong phú của sự sống trong các bể thủy triều đã làm cho các nhà sinh vật học biển kinh ngạc.
city planners struggle with the teemingnesses of growing urban populations.
Các nhà quy hoạch thành phố phải đối mặt với sự phong phú của dân số đô thị đang tăng lên.
the teemingnesses of the coral reef ecosystem demonstrate nature's abundance.
Sự phong phú của hệ sinh thái rạn san hô minh chứng cho sự dồi dào của thiên nhiên.
scientists analyzed the teemingnesses of microorganisms in soil samples.
Các nhà khoa học phân tích sự phong phú của vi sinh vật trong các mẫu đất.
the teemingnesses of the night market created a vibrant cultural atmosphere.
Sự phong phú của chợ đêm đã tạo ra một không khí văn hóa sôi động.
ecologists documented the teemingnesses of species in the diverse habitat.
Các nhà sinh thái học đã ghi lại sự phong phú của các loài trong môi trường sống đa dạng.
the teemingnesses of microbial life exist even in extreme environments.
Sự phong phú của đời sống vi sinh vật tồn tại ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.
photographers capture the teemingnesses of urban life at rush hour.
Các nhiếp ảnh gia ghi lại sự phong phú của đời sống đô thị vào giờ cao điểm.
the teemingnesses of the rainforest canopy support countless species.
Sự phong phú của tầng tán rừng nhiệt đới hỗ trợ hàng ngàn loài sinh vật.
biologists study the teemingnesses within a single drop of pond water.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự phong phú trong một giọt nước ao.
the teemingnesses of the city marketplace overwhelmed the tourists.
Sự phong phú của chợ thành phố đã làm cho du khách choáng ngợp.
researchers noted the teemingnesses of bacterial cultures in the lab.
Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự phong phú của các chủng vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
the teemingnesses of life in the tidal pools amazed the marine biologists.
Sự phong phú của sự sống trong các bể thủy triều đã làm cho các nhà sinh vật học biển kinh ngạc.
city planners struggle with the teemingnesses of growing urban populations.
Các nhà quy hoạch thành phố phải đối mặt với sự phong phú của dân số đô thị đang tăng lên.
the teemingnesses of the coral reef ecosystem demonstrate nature's abundance.
Sự phong phú của hệ sinh thái rạn san hô minh chứng cho sự dồi dào của thiên nhiên.
scientists analyzed the teemingnesses of microorganisms in soil samples.
Các nhà khoa học phân tích sự phong phú của vi sinh vật trong các mẫu đất.
the teemingnesses of the night market created a vibrant cultural atmosphere.
Sự phong phú của chợ đêm đã tạo ra một không khí văn hóa sôi động.
ecologists documented the teemingnesses of species in the diverse habitat.
Các nhà sinh thái học đã ghi lại sự phong phú của các loài trong môi trường sống đa dạng.
the teemingnesses of microbial life exist even in extreme environments.
Sự phong phú của đời sống vi sinh vật tồn tại ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.
photographers capture the teemingnesses of urban life at rush hour.
Các nhiếp ảnh gia ghi lại sự phong phú của đời sống đô thị vào giờ cao điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay