teenss

[Mỹ]/tiːnz/
[Anh]/tiːnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của teen

Cụm từ & Cách kết hợp

teenss party

tiểu sử tiệc

teenss fashion

thời trang tuổi teen

teenss activities

hoạt động tuổi teen

teenss issues

các vấn đề tuổi teen

teenss culture

văn hóa tuổi teen

teenss health

sức khỏe tuổi teen

teenss trends

xu hướng tuổi teen

teenss education

giáo dục tuổi teen

teenss support

hỗ trợ tuổi teen

teenss friends

bạn bè tuổi teen

Câu ví dụ

teens often struggle with identity issues.

Các thiếu niên thường gặp phải các vấn đề về bản sắc.

many teens are passionate about social media.

Nhiều thiếu niên đam mê mạng xã hội.

teens need guidance to make important decisions.

Các thiếu niên cần được hướng dẫn để đưa ra những quyết định quan trọng.

some teens participate in volunteer activities.

Một số thiếu niên tham gia các hoạt động tình nguyện.

teens often experience peer pressure.

Các thiếu niên thường xuyên phải đối mặt với áp lực từ bạn bè.

many teens enjoy exploring new hobbies.

Nhiều thiếu niên thích khám phá những sở thích mới.

teens are becoming more aware of mental health issues.

Các thiếu niên ngày càng nhận thức được nhiều hơn về các vấn đề sức khỏe tinh thần.

some teens face challenges with academic performance.

Một số thiếu niên gặp phải những thách thức về hiệu suất học tập.

teens often seek independence from their parents.

Các thiếu niên thường tìm kiếm sự độc lập từ cha mẹ của họ.

many teens are interested in environmental issues.

Nhiều thiếu niên quan tâm đến các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay