| số nhiều | teeshirts |
wearing a teeshirt
đeo áo phông
teeshirt design
thiết kế áo phông
buy teeshirts
mua áo phông
teeshirt printing
In áo phông
white teeshirt
áo phông trắng
cotton teeshirt
áo phông cotton
teeshirt shop
cửa hàng áo phông
vintage teeshirt
áo phông cổ điển
teeshirt collection
Bộ sưu tập áo phông
graphic teeshirt
áo phông họa tiết
i bought a vintage teeshirt at the thrift store yesterday.
Tôi đã mua một chiếc áo phông cổ điển tại cửa hàng đồ cũ hôm qua.
she custom-designed a teeshirt for her band's promotional tour.
Cô ấy tự thiết kế một chiếc áo phông cho chuyến lưu diễn quảng bá của ban nhạc mình.
the cotton teeshirt feels incredibly soft against my skin.
Chiếc áo phông bằng cotton cảm giác rất mềm mại trên da tôi.
he wears his favorite teeshirt almost every weekend.
Anh ấy mặc chiếc áo phông yêu thích gần như mỗi cuối tuần.
the graphic teeshirt features an abstract art design.
Chiếc áo phông in hình có thiết kế nghệ thuật trừu tượng.
my teeshirt shrank after washing it in hot water.
Chiếc áo phông của tôi bị thu nhỏ sau khi giặt bằng nước nóng.
they sell vintage teeshirts at that downtown boutique.
Họ bán các chiếc áo phông cổ điển tại cửa hàng ở trung tâm thành phố đó.
the designer teeshirt costs more than i expected.
Chiếc áo phông thiết kế có giá cao hơn tôi mong đợi.
i'm looking for a plain white teeshirt to wear under my suit.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo phông trắng đơn giản để mặc dưới bộ suit của tôi.
the promotional teeshirt distributed at the conference was very popular.
Chiếc áo phông quảng bá được phát tại hội nghị rất được ưa chuộng.
her vintage teeshirt collection includes rare band merchandise.
Bộ sưu tập áo phông cổ điển của cô ấy bao gồm các sản phẩm hiếm của ban nhạc.
the sports teeshirt wicks away moisture during intense workouts.
Chiếc áo phông thể thao giúp thấm hút mồ hôi trong các buổi tập luyện cường độ cao.
wearing a teeshirt
đeo áo phông
teeshirt design
thiết kế áo phông
buy teeshirts
mua áo phông
teeshirt printing
In áo phông
white teeshirt
áo phông trắng
cotton teeshirt
áo phông cotton
teeshirt shop
cửa hàng áo phông
vintage teeshirt
áo phông cổ điển
teeshirt collection
Bộ sưu tập áo phông
graphic teeshirt
áo phông họa tiết
i bought a vintage teeshirt at the thrift store yesterday.
Tôi đã mua một chiếc áo phông cổ điển tại cửa hàng đồ cũ hôm qua.
she custom-designed a teeshirt for her band's promotional tour.
Cô ấy tự thiết kế một chiếc áo phông cho chuyến lưu diễn quảng bá của ban nhạc mình.
the cotton teeshirt feels incredibly soft against my skin.
Chiếc áo phông bằng cotton cảm giác rất mềm mại trên da tôi.
he wears his favorite teeshirt almost every weekend.
Anh ấy mặc chiếc áo phông yêu thích gần như mỗi cuối tuần.
the graphic teeshirt features an abstract art design.
Chiếc áo phông in hình có thiết kế nghệ thuật trừu tượng.
my teeshirt shrank after washing it in hot water.
Chiếc áo phông của tôi bị thu nhỏ sau khi giặt bằng nước nóng.
they sell vintage teeshirts at that downtown boutique.
Họ bán các chiếc áo phông cổ điển tại cửa hàng ở trung tâm thành phố đó.
the designer teeshirt costs more than i expected.
Chiếc áo phông thiết kế có giá cao hơn tôi mong đợi.
i'm looking for a plain white teeshirt to wear under my suit.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo phông trắng đơn giản để mặc dưới bộ suit của tôi.
the promotional teeshirt distributed at the conference was very popular.
Chiếc áo phông quảng bá được phát tại hội nghị rất được ưa chuộng.
her vintage teeshirt collection includes rare band merchandise.
Bộ sưu tập áo phông cổ điển của cô ấy bao gồm các sản phẩm hiếm của ban nhạc.
the sports teeshirt wicks away moisture during intense workouts.
Chiếc áo phông thể thao giúp thấm hút mồ hôi trong các buổi tập luyện cường độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay