teeterboard

[Mỹ]/ˈtiːtəbɔːd/
[Anh]/ˈtiːtərbɔrd/

Dịch

n. một loại bập bênh được sử dụng trong thể dục; một cái bảng được cân bằng ở giữa trên một trục xoay
Word Forms
số nhiềuteeterboards

Cụm từ & Cách kết hợp

teeterboard jump

nhảy th bảng

teeterboard tricks

các kỹ thuật trên bảng

teeterboard routine

trình diễn trên bảng

teeterboard training

tập luyện trên bảng

teeterboard performance

th biểu diễn trên bảng

teeterboard balance

cân bằng trên bảng

teeterboard skills

kỹ năng trên bảng

teeterboard exercise

tập thể dục trên bảng

teeterboard setup

thiết lập bảng

teeterboard challenge

th thách thức trên bảng

Câu ví dụ

the children love to play on the teeterboard at the park.

Những đứa trẻ rất thích chơi trên bập bênh tại công viên.

he balanced carefully on the teeterboard during the gym class.

Anh ấy giữ thăng bằng cẩn thận trên bập bênh trong giờ thể dục.

the teeterboard is a great way to improve coordination.

Bập bênh là một cách tuyệt vời để cải thiện sự phối hợp.

they took turns jumping off the teeterboard.

Họ thay nhau nhảy xuống bập bênh.

at the circus, the acrobats performed tricks on the teeterboard.

Tại rạp xiếc, các nghệ sĩ xiếc đã biểu diễn các trò trên bập bênh.

the teeterboard swayed as the kids played on it.

Bập bênh lắc lư khi các bé chơi trên đó.

she fell off the teeterboard but got back up quickly.

Cô ấy ngã khỏi bập bênh nhưng nhanh chóng đứng dậy.

using a teeterboard can be a fun exercise for all ages.

Sử dụng bập bênh có thể là một bài tập thú vị cho mọi lứa tuổi.

the teeterboard was a popular attraction at the fair.

Bập bênh là một điểm thu hút phổ biến tại hội chợ.

he learned to trust his balance while using the teeterboard.

Anh ấy học cách tin tưởng vào sự cân bằng của mình khi sử dụng bập bênh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay