| số nhiều | tegs |
teg head
đầu teg
teg line
đường teg
teg tag
thẻ teg
teg edge
cạnh teg
teg net
mạng teg
teg set
tập teg
teg box
hộp teg
teg mode
chế độ teg
teg style
kiểu teg
teg area
khu vực teg
he decided to teg the new project.
anh ấy đã quyết định gắn thẻ dự án mới.
can you teg the meeting for next week?
bạn có thể gắn thẻ cuộc họp cho tuần tới không?
she will teg the responsibility for the event.
cô ấy sẽ gắn thẻ trách nhiệm cho sự kiện.
it's important to teg your emotions.
thật quan trọng để gắn thẻ cảm xúc của bạn.
he has a knack to teg complex problems.
anh ấy có năng khiếu để gắn thẻ các vấn đề phức tạp.
they need to teg the feedback from the clients.
họ cần gắn thẻ phản hồi từ khách hàng.
we should teg our strategy for the project.
chúng ta nên gắn thẻ chiến lược của chúng tôi cho dự án.
she can teg the situation very well.
cô ấy có thể gắn thẻ tình hình rất tốt.
it's time to teg the next steps.
đã đến lúc gắn thẻ các bước tiếp theo.
he is able to teg the mood of the crowd.
anh ấy có thể gắn thẻ tâm trạng của đám đông.
teg head
đầu teg
teg line
đường teg
teg tag
thẻ teg
teg edge
cạnh teg
teg net
mạng teg
teg set
tập teg
teg box
hộp teg
teg mode
chế độ teg
teg style
kiểu teg
teg area
khu vực teg
he decided to teg the new project.
anh ấy đã quyết định gắn thẻ dự án mới.
can you teg the meeting for next week?
bạn có thể gắn thẻ cuộc họp cho tuần tới không?
she will teg the responsibility for the event.
cô ấy sẽ gắn thẻ trách nhiệm cho sự kiện.
it's important to teg your emotions.
thật quan trọng để gắn thẻ cảm xúc của bạn.
he has a knack to teg complex problems.
anh ấy có năng khiếu để gắn thẻ các vấn đề phức tạp.
they need to teg the feedback from the clients.
họ cần gắn thẻ phản hồi từ khách hàng.
we should teg our strategy for the project.
chúng ta nên gắn thẻ chiến lược của chúng tôi cho dự án.
she can teg the situation very well.
cô ấy có thể gắn thẻ tình hình rất tốt.
it's time to teg the next steps.
đã đến lúc gắn thẻ các bước tiếp theo.
he is able to teg the mood of the crowd.
anh ấy có thể gắn thẻ tâm trạng của đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay