tektites

[US]/ˈtɛktaɪt/
[UK]/ˈtɛktaɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. một chất thủy tinh sáng bóng hình thành do tác động của một thiên thạch; thủy tinh tự nhiên hình thành bởi các tác động của thiên thạch

Phrases & Collocations

tektite origin

nguồn gốc của tektite

tektite formation

sự hình thành của tektite

tektite impact

tác động của tektite

tektite research

nghiên cứu về tektite

tektite sample

mẫu tektite

tektite properties

tính chất của tektite

tektite evidence

bằng chứng về tektite

tektite discovery

phát hiện tektite

tektite collection

thu thập tektite

tektite analysis

phân tích tektite

Example Sentences

tektites are formed from the impact of meteoroids.

các tektit được hình thành từ tác động của thiên thạch.

scientists study tektites to understand earth's history.

các nhà khoa học nghiên cứu tektit để hiểu lịch sử của Trái Đất.

many tektites are found in tropical regions.

nhiều tektit được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

tektites can vary in color and shape.

các tektit có thể khác nhau về màu sắc và hình dạng.

some collectors seek rare tektite specimens.

một số nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu tektit quý hiếm.

tektites are often used in jewelry making.

các tektit thường được sử dụng trong làm đồ trang sức.

the origins of tektites are still a topic of research.

nguồn gốc của tektit vẫn là một chủ đề nghiên cứu.

tektites can be found in various sizes.

các tektit có thể được tìm thấy ở nhiều kích cỡ khác nhau.

some people believe tektites have healing properties.

một số người tin rằng tektit có đặc tính chữa bệnh.

tektites provide insight into past cosmic events.

các tektit cung cấp cái nhìn sâu sắc về các sự kiện vũ trụ trong quá khứ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now