telcoes

[Mỹ]/ˈtɛl.kəʊz/
[Anh]/ˈtɛl.koʊz/

Dịch

n.văn phòng trung tâm điện thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

telcoes service

dịch vụ viễn thông

telcoes provider

nhà cung cấp viễn thông

telcoes network

mạng lưới viễn thông

telcoes plan

gói cước

telcoes deal

thỏa thuận

telcoes coverage

phạm vi phủ sóng

telcoes bill

tiền cước

telcoes charges

thu phí

telcoes subscription

đăng ký

telcoes upgrade

nâng cấp

Câu ví dụ

telcoes provide excellent connectivity options.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông cung cấp các tùy chọn kết nối tuyệt vời.

many telcoes offer competitive pricing plans.

nhiều nhà cung cấp dịch vụ viễn thông cung cấp các gói giá cạnh tranh.

telcoes are essential for modern communication.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.

choosing the right telcoes can be challenging.

việc lựa chọn các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông phù hợp có thể là một thách thức.

telcoes often have customer support services.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông thường có các dịch vụ hỗ trợ khách hàng.

many telcoes are investing in new technologies.

nhiều nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đang đầu tư vào các công nghệ mới.

telcoes must comply with regulatory standards.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

telcoes play a vital role in internet access.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc truy cập internet.

some telcoes offer bundled services for savings.

một số nhà cung cấp dịch vụ viễn thông cung cấp các dịch vụ gói để tiết kiệm chi phí.

telcoes are expanding their network coverage rapidly.

các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đang mở rộng vùng phủ sóng mạng lưới của họ một cách nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay