telegraphers

[Mỹ]/ˈtɛlɪˌɡræfə/
[Anh]/ˈtɛlɪˌɡræfər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người điều hành điện báo; một nhân viên chịu trách nhiệm gửi và nhận điện tín

Cụm từ & Cách kết hợp

telegrapher job

công việc thợ điện báo

telegrapher skills

kỹ năng của thợ điện báo

telegrapher station

trạm điện báo

telegrapher code

mã điện báo

telegrapher duties

nhiệm vụ của thợ điện báo

telegrapher training

đào tạo thợ điện báo

telegrapher service

dịch vụ của thợ điện báo

telegrapher equipment

thiết bị của thợ điện báo

telegrapher role

vai trò của thợ điện báo

telegrapher network

mạng lưới điện báo

Câu ví dụ

the telegrapher sent the message quickly.

người thợ điện đã gửi tin nhắn nhanh chóng.

she worked as a telegrapher for many years.

cô ấy đã làm việc như một người thợ điện trong nhiều năm.

the telegrapher received urgent instructions.

người thợ điện đã nhận được những hướng dẫn khẩn cấp.

he learned the skills of a telegrapher.

anh ấy đã học các kỹ năng của một người thợ điện.

the telegrapher used morse code to communicate.

người thợ điện đã sử dụng mã morse để giao tiếp.

many telegraphers worked during the war.

rất nhiều người thợ điện đã làm việc trong chiến tranh.

the telegrapher was praised for her accuracy.

người thợ điện đã được khen ngợi vì sự chính xác của cô ấy.

a telegrapher needs to be detail-oriented.

một người thợ điện cần phải chú ý đến chi tiết.

the telegrapher's job was crucial for communication.

công việc của người thợ điện rất quan trọng cho việc giao tiếp.

the telegrapher worked late into the night.

người thợ điện làm việc muộn vào đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay