telegraphies

[Mỹ]/ˌtɛlɪˈɡræfiz/
[Anh]/ˌtɛlɪˈɡræfiz/

Dịch

n.nghiên cứu hoặc thực hành điện báo

Cụm từ & Cách kết hợp

digital telegraphies

điện báo số

wireless telegraphies

điện báo không dây

optical telegraphies

điện báo quang học

historical telegraphies

điện báo lịch sử

modern telegraphies

điện báo hiện đại

electrical telegraphies

điện báo điện

international telegraphies

điện báo quốc tế

military telegraphies

điện báo quân sự

commercial telegraphies

điện báo thương mại

artistic telegraphies

điện báo nghệ thuật

Câu ví dụ

telegraphies have evolved significantly over the years.

Các phương pháp điện báo đã phát triển đáng kể trong những năm qua.

the study of telegraphies is fascinating.

Nghiên cứu về điện báo rất thú vị.

different cultures have their own forms of telegraphies.

Các nền văn hóa khác nhau có các hình thức điện báo của riêng mình.

telegraphies can convey messages quickly and efficiently.

Điện báo có thể truyền tải tin nhắn một cách nhanh chóng và hiệu quả.

understanding telegraphies is important for communication studies.

Hiểu về điện báo rất quan trọng đối với các nghiên cứu về truyền thông.

telegraphies played a crucial role in historical events.

Điện báo đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện lịch sử.

many innovations in telegraphies have changed our world.

Nhiều cải tiến trong điện báo đã thay đổi thế giới của chúng ta.

telegraphies often require specialized knowledge to understand.

Điện báo thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn để hiểu.

artists sometimes use telegraphies as a form of expression.

Các nghệ sĩ đôi khi sử dụng điện báo như một hình thức thể hiện.

telegraphies are essential for modern communication networks.

Điện báo là điều cần thiết cho các mạng lưới truyền thông hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay