telepathically

[Mỹ]/ˌtɛlɪ'pæθɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. thông qua việc truyền đạt suy nghĩ; bằng cách sử dụng thần giao cách cảm.

Câu ví dụ

connect telepathically with others

kết nối thần giao cách cảm với người khác

telepathically read someone's thoughts

đọc suy nghĩ của ai đó bằng thần giao cách cảm

communicate telepathically with animals

giao tiếp thần giao cách cảm với động vật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay