| số nhiều | teleprompters |
use teleprompter
sử dụng đài kịch
teleprompter script
kịch bản đài kịch
teleprompter operator
người vận hành đài kịch
read teleprompter
đọc đài kịch
teleprompter display
màn hình đài kịch
teleprompter setup
thiết lập đài kịch
teleprompter software
phần mềm đài kịch
teleprompter cues
tín hiệu đài kịch
teleprompter feed
nguồn cấp dữ liệu đài kịch
teleprompter control
điều khiển đài kịch
the speaker relied on the teleprompter for the live broadcast.
Người phát biểu đã dựa vào màn hình nhắc lời cho buổi phát sóng trực tiếp.
using a teleprompter can help reduce anxiety during speeches.
Việc sử dụng màn hình nhắc lời có thể giúp giảm lo lắng trong quá trình phát biểu.
the teleprompter displayed the script clearly for the presenter.
Màn hình nhắc lời hiển thị kịch bản rõ ràng cho người trình bày.
she practiced her speech with the teleprompter multiple times.
Cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình với màn hình nhắc lời nhiều lần.
many news anchors use a teleprompter to deliver the news.
Nhiều người dẫn chương trình tin tức sử dụng màn hình nhắc lời để đưa tin.
the teleprompter malfunctioned during the presentation.
Màn hình nhắc lời gặp sự cố trong quá trình trình bày.
he learned how to adjust the teleprompter settings quickly.
Anh ấy đã học cách điều chỉnh cài đặt màn hình nhắc lời một cách nhanh chóng.
using a teleprompter can improve the flow of a presentation.
Việc sử dụng màn hình nhắc lời có thể cải thiện tính lưu loát của một buổi trình bày.
the actor forgot his lines but relied on the teleprompter.
Diễn viên quên lời thoại nhưng vẫn dựa vào màn hình nhắc lời.
teleprompters are commonly used in political speeches.
Màn hình nhắc lời thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị.
use teleprompter
sử dụng đài kịch
teleprompter script
kịch bản đài kịch
teleprompter operator
người vận hành đài kịch
read teleprompter
đọc đài kịch
teleprompter display
màn hình đài kịch
teleprompter setup
thiết lập đài kịch
teleprompter software
phần mềm đài kịch
teleprompter cues
tín hiệu đài kịch
teleprompter feed
nguồn cấp dữ liệu đài kịch
teleprompter control
điều khiển đài kịch
the speaker relied on the teleprompter for the live broadcast.
Người phát biểu đã dựa vào màn hình nhắc lời cho buổi phát sóng trực tiếp.
using a teleprompter can help reduce anxiety during speeches.
Việc sử dụng màn hình nhắc lời có thể giúp giảm lo lắng trong quá trình phát biểu.
the teleprompter displayed the script clearly for the presenter.
Màn hình nhắc lời hiển thị kịch bản rõ ràng cho người trình bày.
she practiced her speech with the teleprompter multiple times.
Cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình với màn hình nhắc lời nhiều lần.
many news anchors use a teleprompter to deliver the news.
Nhiều người dẫn chương trình tin tức sử dụng màn hình nhắc lời để đưa tin.
the teleprompter malfunctioned during the presentation.
Màn hình nhắc lời gặp sự cố trong quá trình trình bày.
he learned how to adjust the teleprompter settings quickly.
Anh ấy đã học cách điều chỉnh cài đặt màn hình nhắc lời một cách nhanh chóng.
using a teleprompter can improve the flow of a presentation.
Việc sử dụng màn hình nhắc lời có thể cải thiện tính lưu loát của một buổi trình bày.
the actor forgot his lines but relied on the teleprompter.
Diễn viên quên lời thoại nhưng vẫn dựa vào màn hình nhắc lời.
teleprompters are commonly used in political speeches.
Màn hình nhắc lời thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay