send telexes
gửi điện đài
receive telexes
nhận điện đài
telexes sent
điện đài đã gửi
telexes received
điện đài đã nhận
telexes confirmed
xác nhận điện đài
urgent telexes
điện đài khẩn cấp
telexes archive
lưu trữ điện đài
telexes system
hệ thống điện đài
telexes format
định dạng điện đài
telexes service
dịch vụ điện đài
telexes are often used for urgent communications.
Các điện báo thường được sử dụng cho các thông tin liên lạc khẩn cấp.
the company sent several telexes to confirm the shipment.
Công ty đã gửi nhiều điện báo để xác nhận lô hàng.
in the past, telexes were a primary means of long-distance communication.
Trong quá khứ, điện báo là một phương tiện chính để liên lạc đường dài.
we received a telex with the latest updates on the project.
Chúng tôi đã nhận được một điện báo với những thông tin cập nhật mới nhất về dự án.
telexes can be sent internationally, making them quite useful.
Điện báo có thể được gửi quốc tế, khiến chúng trở nên khá hữu ích.
many businesses relied on telexes before the internet became widespread.
Nhiều doanh nghiệp đã dựa vào điện báo trước khi internet trở nên phổ biến.
sending telexes requires a specific format to ensure clarity.
Việc gửi điện báo đòi hỏi một định dạng cụ thể để đảm bảo sự rõ ràng.
telexes can sometimes be more reliable than emails.
Đôi khi, điện báo có thể đáng tin cậy hơn email.
each telex must be properly addressed to reach the recipient.
Mỗi điện báo phải được gửi đến đúng địa chỉ để đến được với người nhận.
telexes played a crucial role in international business communications.
Điện báo đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động liên lạc kinh doanh quốc tế.
send telexes
gửi điện đài
receive telexes
nhận điện đài
telexes sent
điện đài đã gửi
telexes received
điện đài đã nhận
telexes confirmed
xác nhận điện đài
urgent telexes
điện đài khẩn cấp
telexes archive
lưu trữ điện đài
telexes system
hệ thống điện đài
telexes format
định dạng điện đài
telexes service
dịch vụ điện đài
telexes are often used for urgent communications.
Các điện báo thường được sử dụng cho các thông tin liên lạc khẩn cấp.
the company sent several telexes to confirm the shipment.
Công ty đã gửi nhiều điện báo để xác nhận lô hàng.
in the past, telexes were a primary means of long-distance communication.
Trong quá khứ, điện báo là một phương tiện chính để liên lạc đường dài.
we received a telex with the latest updates on the project.
Chúng tôi đã nhận được một điện báo với những thông tin cập nhật mới nhất về dự án.
telexes can be sent internationally, making them quite useful.
Điện báo có thể được gửi quốc tế, khiến chúng trở nên khá hữu ích.
many businesses relied on telexes before the internet became widespread.
Nhiều doanh nghiệp đã dựa vào điện báo trước khi internet trở nên phổ biến.
sending telexes requires a specific format to ensure clarity.
Việc gửi điện báo đòi hỏi một định dạng cụ thể để đảm bảo sự rõ ràng.
telexes can sometimes be more reliable than emails.
Đôi khi, điện báo có thể đáng tin cậy hơn email.
each telex must be properly addressed to reach the recipient.
Mỗi điện báo phải được gửi đến đúng địa chỉ để đến được với người nhận.
telexes played a crucial role in international business communications.
Điện báo đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động liên lạc kinh doanh quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay