temerities

[Mỹ]/tɪˈmɛrɪtiz/
[Anh]/təˈmɛrɪtiz/

Dịch

n. sự táo bạo liều lĩnh; sự cả gan

Cụm từ & Cách kết hợp

bold temerities

những sự táo bạo mạnh mẽ

reckless temerities

những sự táo bạo liều lĩnh

foolish temerities

những sự táo bạo ngốc nghếch

youthful temerities

những sự táo bạo trẻ trung

unwise temerities

những sự táo bạo bất khéo

dangerous temerities

những sự táo bạo nguy hiểm

naive temerities

những sự táo bạo ngây thơ

audacious temerities

những sự táo bạo táo bạo

rash temerities

những sự táo bạo hấp tấp

extreme temerities

những sự táo bạo cực đoan

Câu ví dụ

his temerities often led him into trouble.

Những sự liều lĩnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

she admired his temerities in taking risks.

Cô ấy ngưỡng mộ sự liều lĩnh của anh ấy khi chấp nhận rủi ro.

temerities can sometimes result in unexpected rewards.

Đôi khi, sự liều lĩnh có thể mang lại những phần thưởng bất ngờ.

his temerities were a source of both admiration and concern.

Sự liều lĩnh của anh ấy vừa là nguồn ngưỡng mộ vừa là lo lắng.

facing challenges requires a balance of temerities and caution.

Đối mặt với thử thách đòi hỏi sự cân bằng giữa liều lĩnh và thận trọng.

the temerities of youth often lead to bold decisions.

Sự liều lĩnh của tuổi trẻ thường dẫn đến những quyết định táo bạo.

his temerities in negotiations surprised everyone.

Sự liều lĩnh của anh ấy trong đàm phán khiến mọi người bất ngờ.

she learned that temerities can have serious consequences.

Cô ấy nhận ra rằng sự liều lĩnh có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

temerities are often celebrated in stories of adventure.

Sự liều lĩnh thường được ca ngợi trong những câu chuyện phiêu lưu.

his temerities were a double-edged sword.

Sự liều lĩnh của anh ấy là một con dao hai lưỡi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay