temperas

[Mỹ]/'temp(ə)rə/
[Anh]/ˈtɛmpərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tempera trứng; một kỹ thuật vẽ sử dụng lòng đỏ trứng và sắc tố. Tempera trứng là một phương pháp vẽ sử dụng lòng đỏ trứng và sắc tố.

Cụm từ & Cách kết hợp

tempera paint

sơn têmpera

tempera technique

kỹ thuật têmpera

Câu ví dụ

She used tempera paint to create a beautiful mural.

Cô ấy đã sử dụng sơn têmpera để tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp.

The artist prefers working with tempera for its vibrant colors.

Nghệ sĩ thích làm việc với sơn têmpera vì màu sắc rực rỡ của nó.

Tempera is a type of paint that uses egg yolk as a binder.

Têmpera là một loại sơn sử dụng lòng đỏ trứng làm chất kết dính.

The students learned how to mix tempera paint with water.

Các học sinh đã học cách trộn sơn têmpera với nước.

The art teacher demonstrated different techniques for applying tempera paint.

Giáo viên mỹ thuật đã trình bày các kỹ thuật khác nhau để sử dụng sơn têmpera.

The museum displayed several tempera paintings from the Renaissance period.

Bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh têmpera từ thời kỳ Phục hưng.

Tempera is known for its quick drying time compared to oil paint.

Têmpera nổi tiếng với thời gian khô nhanh so với sơn dầu.

The artist applied layers of tempera to achieve a rich and textured finish.

Nghệ sĩ đã áp dụng nhiều lớp sơn têmpera để đạt được lớp hoàn thiện phong phú và có kết cấu.

The workshop will focus on the history and techniques of tempera painting.

Hội thảo sẽ tập trung vào lịch sử và kỹ thuật hội họa têmpera.

Tempera is a versatile medium that can be used on various surfaces.

Têmpera là một phương tiện linh hoạt có thể được sử dụng trên nhiều bề mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay