weathering tempests
vượt qua bão tố
tempests of life
bão tố cuộc đời
facing tempests
đối mặt với bão tố
tempests arise
bão tố nổi lên
tempests rage
bão tố dữ dội
calm tempests
hạ bão
tempests brew
bão tố ủ bệnh
tempests pass
bão tố qua đi
tempests threaten
bão tố đe dọa
tempests calm
bão tố lắng xuống
we weathered the tempests of life together.
Chúng tôi đã vượt qua những cơn bão tố của cuộc đời cùng nhau.
the ship sailed through tempests with great skill.
Con tàu đã đi qua những cơn bão tố với sự khéo léo lớn.
tempests can teach us about resilience.
Những cơn bão tố có thể dạy chúng ta về khả năng phục hồi.
he faced the tempests of criticism bravely.
Anh ấy đã đối mặt với những cơn bão tố của những lời chỉ trích một cách dũng cảm.
tempests often bring unexpected changes.
Những cơn bão tố thường mang đến những thay đổi bất ngờ.
they found shelter from the tempests in a cave.
Họ tìm thấy nơi trú ẩn khỏi những cơn bão tố trong một hang động.
tempests may reveal true character.
Những cơn bão tố có thể tiết lộ bản chất thật sự.
she remained calm despite the tempests around her.
Cô ấy vẫn bình tĩnh bất chấp những cơn bão tố xung quanh.
tempests can disrupt even the best-laid plans.
Những cơn bão tố có thể phá hỏng ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất.
we learned to navigate through tempests together.
Chúng tôi đã học cách vượt qua những cơn bão tố cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay