tempestuousness of life
sự phong ba của cuộc đời
tempestuousness in relationships
sự biến động trong các mối quan hệ
tempestuousness of emotions
sự bão tố của cảm xúc
tempestuousness of nature
sự dữ dội của thiên nhiên
tempestuousness in politics
sự bất ổn trong chính trị
tempestuousness of youth
sự bão táp của tuổi trẻ
tempestuousness of passion
sự cuồng nhiệt bão táp
tempestuousness during storms
sự dữ dội trong cơn bão
tempestuousness in art
sự biến động trong nghệ thuật
her tempestuousness often led to dramatic arguments.
sự nóng tính của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận kịch liệt.
the tempestuousness of the ocean can be both beautiful and terrifying.
sự dữ dội của đại dương có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
his tempestuousness was evident in his passionate speeches.
sự nóng tính của anh ấy thể hiện rõ qua những bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết.
they admired her tempestuousness as a sign of her creativity.
họ ngưỡng mộ sự nóng tính của cô ấy như một dấu hiệu của sự sáng tạo.
the tempestuousness of their relationship made it exciting.
sự dữ dội trong mối quan hệ của họ khiến nó trở nên thú vị.
his tempestuousness often scared away potential friends.
sự nóng tính của anh ấy thường khiến những người bạn tiềm năng phải xa lánh.
in literature, tempestuousness can symbolize inner conflict.
trong văn học, sự nóng tính có thể tượng trưng cho sự xung đột nội tâm.
she embraced her tempestuousness as part of her identity.
cô ấy chấp nhận sự nóng tính của mình như một phần của bản sắc.
the tempestuousness of the storm caused widespread damage.
sự dữ dội của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
his tempestuousness was both a strength and a weakness.
sự nóng tính của anh ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay