tempestuousnesses abound
những cơn bão táp tràn lan
embracing tempestuousnesses
ôm lấy những cơn bão táp
navigating tempestuousnesses
điều hướng qua những cơn bão táp
tempestuousnesses arise
những cơn bão táp xuất hiện
tempestuousnesses challenge
những cơn bão táp thách thức
tempestuousnesses explored
những cơn bão táp được khám phá
understanding tempestuousnesses
hiểu về những cơn bão táp
tempestuousnesses expressed
những cơn bão táp được thể hiện
tempestuousnesses revealed
những cơn bão táp được tiết lộ
tempestuousnesses encountered
những cơn bão táp được gặp phải
the tempestuousnesses of the ocean can be both beautiful and terrifying.
Những tính khí thất thường của đại dương có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
her tempestuousnesses often led to dramatic arguments.
Những tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận kịch liệt.
the tempestuousnesses of their relationship made it exciting yet unstable.
Những tính khí thất thường trong mối quan hệ của họ khiến nó trở nên thú vị nhưng không ổn định.
he admired the tempestuousnesses of nature during the storm.
Anh ấy ngưỡng mộ những tính khí thất thường của thiên nhiên trong suốt cơn bão.
tempestuousnesses in her personality made her a captivating friend.
Những tính khí thất thường trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn quyến rũ.
the tempestuousnesses of the political climate worried many citizens.
Những tính khí thất thường của tình hình chính trị khiến nhiều công dân lo lắng.
he wrote a poem about the tempestuousnesses of love and loss.
Anh ấy đã viết một bài thơ về những tính khí thất thường của tình yêu và mất mát.
the tempestuousnesses of the storm caused widespread damage.
Những tính khí thất thường của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
she learned to embrace the tempestuousnesses of her emotions.
Cô ấy đã học cách đón nhận những tính khí thất thường của cảm xúc của mình.
his tempestuousnesses often made it hard for him to keep friends.
Những tính khí thất thường của anh ấy thường khiến anh ấy khó giữ bạn bè.
tempestuousnesses abound
những cơn bão táp tràn lan
embracing tempestuousnesses
ôm lấy những cơn bão táp
navigating tempestuousnesses
điều hướng qua những cơn bão táp
tempestuousnesses arise
những cơn bão táp xuất hiện
tempestuousnesses challenge
những cơn bão táp thách thức
tempestuousnesses explored
những cơn bão táp được khám phá
understanding tempestuousnesses
hiểu về những cơn bão táp
tempestuousnesses expressed
những cơn bão táp được thể hiện
tempestuousnesses revealed
những cơn bão táp được tiết lộ
tempestuousnesses encountered
những cơn bão táp được gặp phải
the tempestuousnesses of the ocean can be both beautiful and terrifying.
Những tính khí thất thường của đại dương có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
her tempestuousnesses often led to dramatic arguments.
Những tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận kịch liệt.
the tempestuousnesses of their relationship made it exciting yet unstable.
Những tính khí thất thường trong mối quan hệ của họ khiến nó trở nên thú vị nhưng không ổn định.
he admired the tempestuousnesses of nature during the storm.
Anh ấy ngưỡng mộ những tính khí thất thường của thiên nhiên trong suốt cơn bão.
tempestuousnesses in her personality made her a captivating friend.
Những tính khí thất thường trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn quyến rũ.
the tempestuousnesses of the political climate worried many citizens.
Những tính khí thất thường của tình hình chính trị khiến nhiều công dân lo lắng.
he wrote a poem about the tempestuousnesses of love and loss.
Anh ấy đã viết một bài thơ về những tính khí thất thường của tình yêu và mất mát.
the tempestuousnesses of the storm caused widespread damage.
Những tính khí thất thường của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
she learned to embrace the tempestuousnesses of her emotions.
Cô ấy đã học cách đón nhận những tính khí thất thường của cảm xúc của mình.
his tempestuousnesses often made it hard for him to keep friends.
Những tính khí thất thường của anh ấy thường khiến anh ấy khó giữ bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay