storminesses ahead
bão tố sắp tới
storminesses forecast
dự báo bão tố
storminesses increase
bão tố tăng lên
storminesses warning
cảnh báo bão tố
storminesses expected
dự kiến bão tố
storminesses observed
quan sát thấy bão tố
storminesses reported
báo cáo về bão tố
storminesses patterns
mẫu hình bão tố
storminesses conditions
điều kiện bão tố
storminesses effects
tác động của bão tố
the storminesses of the season can affect travel plans.
Những biến động của mùa có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
we need to prepare for the storminesses ahead.
Chúng ta cần chuẩn bị cho những biến động sắp tới.
storminesses can lead to unexpected delays.
Những biến động có thể dẫn đến những sự chậm trễ bất ngờ.
the storminesses of the ocean can be quite dangerous.
Những biến động của đại dương có thể khá nguy hiểm.
farmers are worried about the storminesses affecting their crops.
Những người nông dân lo lắng về những biến động ảnh hưởng đến mùa màng của họ.
we witnessed the storminesses during our camping trip.
Chúng tôi đã chứng kiến những biến động trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
storminesses often bring dramatic changes to the weather.
Những biến động thường mang lại những thay đổi lớn về thời tiết.
understanding the storminesses of nature is essential for safety.
Hiểu được những biến động của tự nhiên là điều cần thiết cho sự an toàn.
the storminesses were unexpected, catching everyone off guard.
Những biến động là bất ngờ, khiến mọi người bất ngờ.
we discussed the storminesses in our climate change meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về những biến động trong cuộc họp về biến đổi khí hậu của chúng tôi.
storminesses ahead
bão tố sắp tới
storminesses forecast
dự báo bão tố
storminesses increase
bão tố tăng lên
storminesses warning
cảnh báo bão tố
storminesses expected
dự kiến bão tố
storminesses observed
quan sát thấy bão tố
storminesses reported
báo cáo về bão tố
storminesses patterns
mẫu hình bão tố
storminesses conditions
điều kiện bão tố
storminesses effects
tác động của bão tố
the storminesses of the season can affect travel plans.
Những biến động của mùa có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi lại.
we need to prepare for the storminesses ahead.
Chúng ta cần chuẩn bị cho những biến động sắp tới.
storminesses can lead to unexpected delays.
Những biến động có thể dẫn đến những sự chậm trễ bất ngờ.
the storminesses of the ocean can be quite dangerous.
Những biến động của đại dương có thể khá nguy hiểm.
farmers are worried about the storminesses affecting their crops.
Những người nông dân lo lắng về những biến động ảnh hưởng đến mùa màng của họ.
we witnessed the storminesses during our camping trip.
Chúng tôi đã chứng kiến những biến động trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
storminesses often bring dramatic changes to the weather.
Những biến động thường mang lại những thay đổi lớn về thời tiết.
understanding the storminesses of nature is essential for safety.
Hiểu được những biến động của tự nhiên là điều cần thiết cho sự an toàn.
the storminesses were unexpected, catching everyone off guard.
Những biến động là bất ngờ, khiến mọi người bất ngờ.
we discussed the storminesses in our climate change meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về những biến động trong cuộc họp về biến đổi khí hậu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay